JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
khăn ăn / băng vệ sinh
-
điềm gở
-
sự dư thừa
-
thủy triều
-
đình công
-
tài lẻ
-
xung đột
-
bình
-
sự cứu giúp / sự cứu rỗi
-
trang thiết bị
-
ngủ quên / người dậy muộn
-
bố cáo
-
đình chiến
-
chức vụ
-
nhãn
-
sự giả vờ
-
nhiệm vụ
-
cầu tàu
-
mắc bệnh
-
xây dựng / chế tạo
-
bước vào / đi tới
-
sự súc tích
-
tình trạng đã kết hôn
-
môn bắt buộc
-
sự tiếp nhận
-
tay nghề
-
sự mơ hồ
-
suất ăn theo bộ
-
sự kiểm soát
-
minh chứng
ストロー
ống hút
ストロー
ống hút
解説
ống hút
ストロー
( romanization )
照合
sự đối chiếu
照合
sự đối chiếu
解説
照合
sự đối chiếu
照合
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
こうしょう
thanh cao / cao quý
こうしょう
thanh cao / cao quý
解説
thanh cao / cao quý
こうしょう
đàm phán; thương lượng / huy hiệu trường / vết cắn (thương tích)
( romanization )
オープン
sự khai trương / sự cởi mở
オープン
sự khai trương / sự cởi mở
解説
sự khai trương / sự cởi mở
オープン
( romanization )
内乱
nội chiến
内乱
nội chiến
解説
内乱
nội chiến
内乱
nội chiến / nội loạn; nổi loạn / (luật hình sự) tội bạo loạn
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
捕鯨
đánh bắt cá voi
捕鯨
đánh bắt cá voi
解説
捕鯨
đánh bắt cá voi
捕鯨
săn bắt cá voi / (lóng) chỉ Ryotsu Kankichi / (lóng) chỉ Shingo Katori, người thủ vai Ryotsu trong bản live-action KochiKame
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
心掛ける
ghi nhớ / cố gắng làm
心掛ける
ghi nhớ / cố gắng làm
解説
心掛ける
ghi nhớ / cố gắng làm
心掛ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
心掛けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
弓
cung
弓
cung
解説
弓
cung
弓
cung bắn (kính ngữ, hiếm) / cách gọi tôn xưng chỉ cây cung của bậc quý tộc
( romanization )
( hiragana )
緩和
sự giảm nhẹ
緩和
sự giảm nhẹ
解説
緩和
sự giảm nhẹ
緩和
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
動向
xu hướng
動向
xu hướng
解説
動向
xu hướng
動向
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y