JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vườn / đồn điền
-
nông nghiệp
-
quần áo
-
cần
-
đề gửi
-
trộn lẫn
-
sự tích lũy
-
vạch chia
-
ô đất
-
sinh nhật sáu mươi
-
nước bọt
-
xuất bản
-
gánh vác
-
đi
-
mắc lỗi
- 「禁ずる」はサ変系の「〜ずる」動詞で、現代語では「禁じる」に近い活用(禁じない・禁じて・禁じた)が一般的です。
- 未然形「禁ぜ」は「禁ぜられる」「禁ぜよ」などで用いられます。
-
lời khuyên
-
sự thành lập tổ chức
-
kiểu chữ
-
lại
-
nhiều loại
-
chống
-
tính tình
-
việc xử lý
-
độ tuổi thành niên
-
ý nghĩ / sự cẩn trọng
-
sự cân bằng
-
chỗ nối
-
liên đoàn
-
người sành nghề
-
tê-lếch
脚本
kịch bản
脚本
kịch bản
解説
脚本
kịch bản
脚本
kịch bản (vở kịch, phim) / bản lời thoại và chỉ dẫn hành động cho vở diễn
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana )
上回る
vượt quá
上回る
vượt quá
解説
上回る
vượt quá
上回る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
上回ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
上回っ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
補給
tiếp tế
補給
tiếp tế
解説
補給
tiếp tế
補給
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
宙返り
cú lộn nhào
宙返り
cú lộn nhào
解説
宙返り
cú lộn nhào
宙返り
( 基本形 )
( romanization )
禁ずる
cấm / kìm nén
禁ずる
cấm / kìm nén
解説
禁ずる
cấm / kìm nén
禁ずる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
禁ぜ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
禁ぜよ
禁じよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
禁ぜない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
簡素
sự giản dị
簡素
sự giản dị
解説
簡素
sự giản dị
簡素
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
御
kính trọng
御
kính trọng
解説
御
kính trọng
御
tiền tố kính ngữ, biểu thị sự tôn trọng / thường dùng trước từ chỉ vật thuộc về người nghe/đối phương / dùng để khiến từ trở nên lịch sự/trang trọng
( romanization )
( hiragana )
登校
sự đến trường
登校
sự đến trường
解説
登校
sự đến trường
登校
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
カット
sự cắt
カット
sự cắt
解説
sự cắt
カット
sự cắt giảm / kiểu cắt tóc / cú máy (trong nhiếp ảnh/điện ảnh)
( romanization )
華やか
hoa lệ
華やか
hoa lệ
解説
華やか
hoa lệ
華やか
( 基本形 )
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y