JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
cổng đền Thần đạo
-
đồ đi mưa
-
hộ gia đình
-
nhiệm vụ / vấn đề
-
sự trưởng thành / độ chín
-
cơn sốt / bùng nổ kinh tế
-
chính xác / khít
-
thông thường
-
chán nản / giảm mạnh
-
mặt cắt
-
thương số
-
tiền tệ
-
phà
-
khoản chi tiêu
-
việc biểu quyết
-
quan hệ ngoại giao
-
sự phỉ báng
-
trải nghiệm trực tiếp
-
gây mê
-
sự sa sút
-
lời cằn nhằn
-
thân mình
-
sự thúc đẩy
-
lượng rất nhỏ
-
hành hạ
-
quay đi / chuyển hướng
-
căng cứng / kiên quyết giữ
-
tệp hồ sơ
-
yêu cầu
-
sự đổ bộ
滅亡
sự diệt vong
滅亡
sự diệt vong
解説
滅亡
sự diệt vong
滅亡
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
赴任
sự đến nhận chức
赴任
sự đến nhận chức
解説
赴任
sự đến nhận chức
赴任
việc đến nơi công tác mới để nhận nhiệm vụ / sự nhận công tác ở vị trí mới / lên đường nhận nhiệm vụ tại đơn vị mới
Ngay sau khi được thông báo không chính thức rằng ông sẽ đảm nhận một vị trí mới tại một chi nhánh ở nước ngoài, ông không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xem xét lại các kế hoạch tương lai với gia đình mà ông đã trì hoãn.
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
いかにも
quả thật
いかにも
quả thật
解説
quả thật
いかにも
( romanization )
隔週
cách tuần
隔週
cách tuần
解説
隔週
cách tuần
隔週
Ngay cả sau khi triển khai chế độ mới, để giảm thiểu tối đa sự xáo trộn tại hiện trường, chúng tôi quyết định tổ chức các cuộc họp hai tuần một lần và khi cần thiết sẽ tổ chức bổ sung các buổi giải thích tạm thời.
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
機
khung cửi
機
khung cửi
解説
機
khung cửi
機
( romanization )
( hiragana )
制裁
biện pháp trừng phạt
制裁
biện pháp trừng phạt
解説
制裁
biện pháp trừng phạt
制裁
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
重宝
báu vật
重宝
báu vật
解説
重宝
báu vật
重宝
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
かり
sự săn bắn
かり
sự săn bắn
解説
sự săn bắn
かり
( romanization )
早める
đẩy sớm
早める
đẩy sớm
解説
早める
đẩy sớm
早める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
早めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
素材
nguyên liệu / đề tài
素材
nguyên liệu / đề tài
解説
素材
nguyên liệu / đề tài
素材
nguyên liệu (nấu ăn) / vật liệu/chất liệu (thiết kế, nghệ thuật, web) / tư liệu/chất liệu để viết
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y