JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
không đến nỗi
-
vốn dĩ
-
chẳng hiểu sao
-
cạn khô
-
làm chìm / dìm xuống
-
cọ xát / sành đời
- 下一段活用。「途切れる」とも書く。
-
từ vựng
-
sự biến động
-
mọi thứ / chút nào
-
trí tuệ
-
yêu ghét
-
trường cũ
-
bị ẩm
-
quản lý
-
tự cao
-
hướng dẫn viên
-
công đoạn hoàn thiện
-
việc đưa ra trưng bày / việc đăng bán
-
dân chủ
-
nhạc jazz
-
kính gửi
-
tiếng vang / phản ứng lan rộng
-
sự tăng lên
-
bảng câu hỏi
-
chăn đệm
-
triển vọng
-
giai đoạn cuối
-
điểm mù
-
sự nghi ngờ
-
đã nêu
依然
vẫn như trước
依然
vẫn như trước
解説
依然
vẫn như trước
依然
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
跡切れる
bị ngắt quãng
跡切れる
bị ngắt quãng
解説
跡切れる
bị ngắt quãng
跡切れる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
途切れ
とぎれ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
途切れ
とぎれ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
途切れる
とぎれる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
途切れる
とぎれる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
途切れれ
とぎれれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
跡切れよ
途切れろ
途切れよ
とぎれろ
とぎれよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
途切れて
とぎれて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
途切れた
とぎれた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
途切れない
とぎれない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
途切れます
とぎれます
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
途切れれば
とぎれれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
途切れよう
とぎれよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
返還
sự hoàn trả
返還
sự hoàn trả
解説
返還
sự hoàn trả
返還
sự hoàn trả / sự trả lại cho chủ sở hữu / sự khôi phục (quyền/chủ quyền)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
入浴
sự tắm
入浴
sự tắm
解説
入浴
sự tắm
入浴
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
取り寄せる
đặt chuyển đến
取り寄せる
đặt chuyển đến
解説
取り寄せる
đặt chuyển đến
取り寄せる
đặt mua từ nơi khác / yêu cầu gửi về từ nơi khác / nhờ chuyển tới
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
取り寄せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
すくい
sự cứu giúp / sự cứu rỗi
すくい
sự cứu giúp / sự cứu rỗi
解説
sự cứu giúp / sự cứu rỗi
すくい
sự múc/vớt (nước, vật) / sự cứu rỗi; cứu giúp; cứu vãn; niềm an ủi
( romanization )
教習
huấn luyện kỹ năng
教習
huấn luyện kỹ năng
解説
教習
huấn luyện kỹ năng
教習
ゆとり
sự dư dả
ゆとり
sự dư dả
解説
sự dư dả
ゆとり
sự dư dả, thong thả; khoảng/biên độ để xoay xở / (thường miệt thị) người thuộc giáo dục “yutori” (giáo dục thư giãn)
( romanization )
気立て
bản tính
気立て
bản tính
解説
気立て
bản tính
気立て
( 基本形 )
( romanization )
恥
sự xấu hổ
恥
sự xấu hổ
解説
恥
sự xấu hổ
恥
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y