JLPT N1: Nghĩa chữ Hán qua bốn lựa chọn - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1231 chữ Hán JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đồi
-
che giấu
-
sao chổi
-
giải thích / phóng thích
-
thi hành / ban phát
-
cứng cỏi
-
quỹ đạo
-
vận hành / điều khiển
-
cụm sao Thất Nữ
-
viên ngọc đẹp
-
căng / khẩn cấp
-
bè phái
-
luồng nước
-
đồng đều / cùng nhau
-
an lành
-
nghiêm nghị
-
cờ vây
-
thách thức
-
chữa lành
-
ánh ngọc
-
bông lúa
-
thành hiện thực
-
rèn luyện
-
rắn
-
ngăn trở
-
đói
-
sao nhãng / lười biếng
-
thanh lọc
-
chuông
-
thương lượng / lội qua
岳
đỉnh núi
岳
đỉnh núi
解説
đỉnh núi
岳
( common )
( kyūjitai )
陥
rơi vào / hãm hại
陥
rơi vào / hãm hại
解説
rơi vào / hãm hại
陥
sa vào, rơi vào; bị mắc bẫy / khiếm khuyết, thiếu sót; sai sót
釣
câu cá / tiền thừa
釣
câu cá / tiền thừa
解説
câu cá / tiền thừa
釣
( common )
弔
chia buồn
弔
chia buồn
解説
chia buồn
弔
( common )
津
bến cảng
津
bến cảng
解説
bến cảng
津
Khi xem xét kỹ các tư liệu lịch sử, có thể thấy rằng xưa kia bến cảng ở vùng này từng phồn thịnh như một đầu mối trọng yếu của vận tải đường biển, và bến đò cũng đã nâng đỡ sự qua lại của con người và hàng hóa.
( common )
浪
sóng / lang thang
浪
sóng / lang thang
解説
sóng / lang thang
浪
( common )
弥
càng thêm
弥
càng thêm
解説
càng thêm
弥
ngày càng; càng thêm / rộng khắp; bao trùm / lâu dài; vĩnh viễn
( common )
( kyūjitai )
稜
sống núi
稜
sống núi
解説
sống núi
稜
衷
tâm tình sâu kín
衷
tâm tình sâu kín
解説
tâm tình sâu kín
衷
( common )
譲
nhường / chuyển nhượng
譲
nhường / chuyển nhượng
解説
nhường / chuyển nhượng
譲
( common )
( kyūjitai )
loading!!
JLPT N1 漢字・1231字 / JLPT N1 Kanji: 1231 Characters
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の漢字リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味と読みを作り直した1231字の漢字問題集です。漢字1字から意味を選ぶ4択問題で、音読み・訓読みは解説に表示します。JLPT公式の漢字リストではありません。
This collection of 1231 kanji is based on the kanji list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings and readings rewritten by DiQt for learners. Each question presents one kanji and four meaning choices, with on and kun readings shown in the explanation. It is not an official JLPT kanji list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y