JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thị giác
-
sự sùng bái
-
địa điểm thực tế
-
bồn rửa bát
-
nhà sư
-
người sành nghề
-
liên minh
-
khí lạnh
-
mười phút
-
đằng kia
-
các bạn
-
bạn
-
trục
-
nhãn
-
tù binh
-
uy lực
-
sự đóng góp
-
khuyến cáo
-
thời xưa
-
gây mê
-
giá trị
-
sự tương xứng
-
sự đăng ký
-
lỗi in
-
đam mê
-
sự rút khỏi
-
sự ủy thác
-
đặc biệt là
-
mạnh dạn / cố ý
-
bằng cách nào / biết bao
進行
sự tiến hành
進行
sự tiến hành
解説
進行
sự tiến hành
進行
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ショック
cú sốc
ショック
cú sốc
解説
cú sốc
ショック
cú sốc (tâm lý/kinh tế) / va đập mạnh; chấn động / sốc (tình trạng y khoa khẩn cấp)
( romanization )
布告
bố cáo
布告
bố cáo
解説
布告
bố cáo
布告
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
あたし
tôi
あたし
tôi
解説
tôi
あたし
tôi (cách nói của nữ) / mình (dùng bởi phụ nữ) / em (ngôi thứ nhất, lời nói nữ)
( romanization )
近眼
cận thị
近眼
cận thị
解説
近眼
cận thị
近眼
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
旧知
người quen cũ
旧知
người quen cũ
解説
旧知
người quen cũ
旧知
距離
khoảng cách
距離
khoảng cách
解説
距離
khoảng cách
距離
khoảng cách; cự ly / khoảng cách tâm lý; sự xa cách trong quan hệ
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
世代
thế hệ
世代
thế hệ
解説
世代
thế hệ
世代
thế hệ; lứa người cùng thời/tuổi / đời (trong gia đình, dòng dõi) / thế hệ (của sản phẩm/công nghệ)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
私物
đồ dùng cá nhân
私物
đồ dùng cá nhân
解説
私物
đồ dùng cá nhân
私物
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
がっくり
chán nản / giảm mạnh
がっくり
chán nản / giảm mạnh
解説
chán nản / giảm mạnh
がっくり
thất vọng rũ rượi; tiu nghỉu / sụp tinh thần thấy rõ / giảm mạnh đột ngột
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y