JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bom
-
sự đi lướt qua nhau / sự lệch nhau
-
việc dệt
-
lời nhắn
-
phong thái uy nghi
-
sự nhạy cảm
-
nghị quyết
-
cuộc phản công
-
sự thu thuế
-
văn bản tiếng Nhật
-
từ tính
-
quỹ đạo / đường ray
-
gọi dừng lại
-
làm hại / làm không thành
-
quăng ra / bỏ dở
-
quang cảnh rộng
-
việc sinh con
-
sự sáng tạo
-
dần dần / lác đác
-
ướt đẫm
-
chuyện này chuyện kia
-
tráng sĩ
-
sự tự quay
-
mũi tên
-
giờ
-
sự truy đuổi
-
kiên quyết thực hiện
-
việc tự sát cùng nhau
-
cổ phiếu
-
mưu tính
点線
đường chấm
点線
đường chấm
解説
点線
đường chấm
点線
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
救援
cứu viện
救援
cứu viện
解説
救援
cứu viện
救援
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
外相
bộ trưởng ngoại giao
外相
bộ trưởng ngoại giao
解説
外相
bộ trưởng ngoại giao
外相
お世辞
lời nịnh
お世辞
lời nịnh
解説
お世辞
lời nịnh
お世辞
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
危ぶむ
lo ngại
危ぶむ
lo ngại
解説
危ぶむ
lo ngại
危ぶむ
lo sợ cho; e ngại điều xấu xảy ra / nghi ngại, cảm thấy không chắc chắn về / coi là nguy hiểm/khó thành công
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
危ぶも
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
主権
chủ quyền
主権
chủ quyền
解説
主権
chủ quyền
主権
chủ quyền (quốc gia) / quyền lực tối cao của nhà nước / quyền tự quyết về lập pháp và kiểm soát tài nguyên, không bị quốc gia khác cưỡng ép
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
きっぱり
dứt khoát
きっぱり
dứt khoát
解説
dứt khoát
きっぱり
( romanization )
河川
sông ngòi
河川
sông ngòi
解説
河川
sông ngòi
河川
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
申し込み
đơn đăng ký
申し込み
đơn đăng ký
解説
申し込み
đơn đăng ký
申し込み
( 基本形 )
( romanization )
タイム
thời gian / tạm dừng
タイム
thời gian / tạm dừng
解説
thời gian / tạm dừng
タイム
thời gian hội ý / tạm dừng thi đấu / quãng nghỉ trong trận đấu
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y