JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự liên kết kinh doanh
-
nông nghiệp
-
hành vi
-
lớp luyện thi
-
cuối kỳ
-
chỗ nối
-
thể diện
-
sự tìm hiểu trước
-
linh hồn
-
hiểu lầm / lỡ gặp
-
tê-lếch
-
giống cái
-
sự nhận thức
-
người hầu
-
việc trồng trọt
-
rèn luyện / rèn kim loại
-
gánh vác
-
cản trở
-
thành quả
-
nét duyên / ý chính
-
tuổi thanh xuân
-
số lẻ
-
trực giác
-
tốc độ
-
gấu áo / chân núi
-
sự khéo léo
-
phong thái thanh cao
-
sự quá đông
-
điềm gở
-
sương
弁解
lời biện minh
弁解
lời biện minh
解説
弁解
lời biện minh
弁解
sự biện bạch, thanh minh / sự bào chữa, biện hộ / lời giải thích để tự biện minh
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
工作
thủ công / hoạt động vận động
工作
thủ công / hoạt động vận động
解説
工作
thủ công / hoạt động vận động
工作
thủ công, mỹ nghệ; làm đồ gỗ / vận động, thỏa thuận ngầm trong chính trị, ngoại giao / hoạt động gián điệp
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
暴動
bạo loạn
暴動
bạo loạn
解説
暴動
bạo loạn
暴動
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
現行
đang có hiệu lực
現行
đang có hiệu lực
解説
現行
đang có hiệu lực
現行
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
対等
vị thế ngang nhau
対等
vị thế ngang nhau
解説
対等
vị thế ngang nhau
対等
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
追い出す
đuổi ra
追い出す
đuổi ra
解説
追い出す
đuổi ra
追い出す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
追い出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
目録
danh mục
目録
danh mục
解説
目録
danh mục
目録
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
保温
giữ nhiệt
保温
giữ nhiệt
解説
保温
giữ nhiệt
保温
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
予感
linh cảm
予感
linh cảm
解説
予感
linh cảm
予感
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
山腹
sườn núi
山腹
sườn núi
解説
山腹
sườn núi
山腹
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y