JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
khởi hành / phát súng
-
cái
-
vật mỏng dẹt
-
sự tức giận
-
điều tốt nhất
-
tiếp tế
-
sự canh tác
-
hoa lệ
-
sau sinh
-
kế hoạch sắp đặt
-
cơ sở
-
sứ mệnh
-
chỗ ngồi / tấm mỏng
-
thiên tài
-
dư địa
-
tay nghề
-
khoảng nghỉ
-
hình dạng ban đầu
-
sự bảo đảm
-
thanh cao / cao quý
-
lộ trình
-
chôn cất / chôn vùi
-
mắc bệnh
-
kéo lê / vương vấn mãi
- 「賞賛に値する」「検討に値する」のように、多く「〜に値する」の形で用いられるサ変動詞。
-
hoàn toàn không chút nào
-
oai nghiêm / đường hoàng
-
luân phiên
-
bộ đồng bộ
-
quyết định dứt khoát
-
đình chiến
ヶ月
tháng
ヶ月
tháng
解説
ヶ月
tháng
ヶ月
đơn vị đếm thời gian theo tháng / chỉ khoảng thời gian tính bằng số tháng
( romanization )
( hiragana )
神殿
đền thờ
神殿
đền thờ
解説
神殿
đền thờ
神殿
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
定年
tuổi nghỉ hưu
定年
tuổi nghỉ hưu
解説
定年
tuổi nghỉ hưu
定年
tuổi nghỉ hưu bắt buộc / tuổi về hưu theo quy định / độ tuổi tối đa được làm việc
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ペア
một đôi
ペア
một đôi
解説
một đôi
ペア
cặp; đôi (trong thể thao: hai người thi đấu cùng nhau) / đôi (trong trò chơi bài: hai lá bài cùng hạng)
( romanization )
新人
người mới
新人
người mới
解説
新人
người mới
新人
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
嫉妬
sự ghen tị
嫉妬
sự ghen tị
解説
嫉妬
sự ghen tị
嫉妬
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
転居
sự chuyển nhà
転居
sự chuyển nhà
解説
転居
sự chuyển nhà
転居
値する
đáng giá / xứng đáng
値する
đáng giá / xứng đáng
解説
値する
đáng giá / xứng đáng
値する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
値せ
値さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
値せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
値せぬ
値せず
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
てっきり
chắc mẩm
てっきり
chắc mẩm
解説
chắc mẩm
てっきり
( romanization )
バッジ
huy hiệu
バッジ
huy hiệu
解説
huy hiệu
バッジ
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y