JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bình luận
-
sự tự tin
-
điểm ngắt
-
mụn trứng cá
-
việc nuôi
-
đất đai quốc gia
-
hàng may mặc
-
quảng cáo thương mại
-
huấn luyện kỹ năng
-
hoàn toàn không
-
thông thường
-
thẳng thắn / chính xác
-
lĩnh vực
-
sự sáng tạo độc đáo
-
sự tư duy
-
sở hữu tư nhân
-
nha khoa
-
tìm tòi
-
thân cây
-
sự súc tích
-
chuyền đọc
-
mạnh dạn / cố ý
-
dài dòng
-
bẩm sinh
-
vận chuyển hàng
-
sự chưa hoàn chỉnh / phần lẻ
-
cú sốc
-
cư trú
-
sự hoang phế
-
văn bản gốc
まとめ
bản tóm tắt
まとめ
bản tóm tắt
解説
bản tóm tắt
まとめ
( romanization )
( hiragana historical )
課題
nhiệm vụ / vấn đề
課題
nhiệm vụ / vấn đề
解説
課題
nhiệm vụ / vấn đề
課題
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
桐
cây hông
桐
cây hông
解説
桐
cây hông
桐
cây paulownia (Paulownia tomentosa; ngô đồng) / một loại gia huy (kamon) hình hoa và lá ngô đồng (paulownia)
( romanization )
( hiragana )
さほど
không đến nỗi
さほど
không đến nỗi
解説
không đến nỗi
さほど
không đến mức đó; không lắm / không đặc biệt; không mấy / đến mức đó; đến vậy (ít dùng khẳng định)
( romanization )
策
kế sách
策
kế sách
解説
策
kế sách
策
kế sách; sách lược; chính sách / (thư pháp) nguyên tắc thứ năm của Bát pháp chữ Vĩnh
( romanization )
( hiragana )
幹部
cán bộ lãnh đạo
幹部
cán bộ lãnh đạo
解説
幹部
cán bộ lãnh đạo
幹部
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
黒字
thặng dư
黒字
thặng dư
解説
黒字
thặng dư
黒字
thặng dư tài chính; số dư dương / tình trạng có lãi (sổ sách ghi bằng mực đen)
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
ずらっと
thành một hàng dài
ずらっと
thành một hàng dài
解説
thành một hàng dài
ずらっと
真心
lòng chân thành
真心
lòng chân thành
解説
真心
lòng chân thành
真心
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
いい加減
cẩu thả / vừa phải
いい加減
cẩu thả / vừa phải
解説
いい加減
cẩu thả / vừa phải
いい加減
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y