JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
quan hệ tình dục
-
lý trí
-
tinh thể / sự kết tinh
-
dai dẳng
-
nhanh nhẹn
-
đáng ghét / tục tĩu
-
màu vàng
-
nổi tiếng
-
ở ngay gần
- 「大袈裟」のかな交じり表記。
-
sự khỏi bệnh hoàn toàn
-
biểu tượng
-
toàn thể khán giả
-
tình yêu đôi lứa
-
vỏ sò
-
phần lớn / có lẽ
-
trở nên rối loạn
-
luống cuống
-
cọ xát / sành đời
-
thanh tra cảnh sát
-
sự thông tuệ
-
sự sáng tạo
-
sự cô lập
-
sự bảo đảm
-
phổi
-
sự bào chữa
-
sông ngòi
-
thông thường / phần lớn
-
cá tính
-
ác cảm
-
đồng loạt
降水
giáng thủy
降水
giáng thủy
解説
降水
giáng thủy
降水
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
なまぬるい
âm ấm / nửa vời
なまぬるい
âm ấm / nửa vời
解説
âm ấm / nửa vời
なまぬるい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
生温かろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
生温く
なまぬるかっ
生温かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
生温い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
生温い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
生温けれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
生温かれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
大げさ
phóng đại
大げさ
phóng đại
解説
大げさ
phóng đại
大げさ
phóng đại, cường điệu / khoa trương, làm quá / cầu kỳ, rườm rà quá mức
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
大げさであろ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
大げさに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
大げさである
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
大げさであれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 |
別の言い方:
大げさでした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
大げさじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
用品
đồ dùng
用品
đồ dùng
解説
用品
đồ dùng
用品
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
株式
cổ phiếu
株式
cổ phiếu
解説
株式
cổ phiếu
株式
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
施す
ban phát / áp dụng
施す
ban phát / áp dụng
解説
施す
ban phát / áp dụng
施す
bố thí, quyên góp / ban phát, cấp phát / thực hiện, áp dụng, thi hành
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
施そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
飼育
việc nuôi
飼育
việc nuôi
解説
飼育
việc nuôi
飼育
chăn nuôi (động vật) / nuôi dưỡng (động vật) / nhân giống (động vật)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
落ち着き
sự điềm tĩnh
落ち着き
sự điềm tĩnh
解説
落ち着き
sự điềm tĩnh
落ち着き
同士
người cùng nhóm
同士
người cùng nhóm
解説
同士
người cùng nhóm
同士
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
印
con dấu
印
con dấu
解説
印
con dấu
印
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y