JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
phong tục dân gian
-
cô gái trẻ
-
chiến đấu
-
thuộc địa
-
diễn biến sự việc
-
lịch
-
nguyên thủ quốc gia
-
tác động / chức năng
-
sự ngoại trừ
-
chóng vánh
-
dai dẳng
-
rõ rệt
-
tiết mục góp vui
-
thêm vị / việc tính đến
-
dinh thự
-
sự chảy máu
-
ô đất
-
khán giả
-
hăng hái
-
đảm đương được
-
cồng kềnh
-
bàn cờ vây
-
trân trọng
-
thu chi
-
sự thông tuệ
-
mưu tính
-
cơm
-
biện pháp
-
phòng xử án
-
nhà bán buôn
手際
sự khéo léo
手際
sự khéo léo
解説
手際
sự khéo léo
手際
sự khéo léo trong xử lý công việc / tay nghề; sự thành thạo / hiệu quả khi thực hiện
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
控除
khoản khấu trừ
控除
khoản khấu trừ
解説
控除
khoản khấu trừ
控除
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
民主
dân chủ
民主
dân chủ
解説
民主
dân chủ
民主
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
あくどい
vô lương tâm / lòe loẹt
あくどい
vô lương tâm / lòe loẹt
解説
vô lương tâm / lòe loẹt
あくどい
ác độc, nham hiểm, bất lương / cố chấp, dai dẳng (cách cư xử) / ngấy (mùi vị); lòe loẹt, diêm dúa (màu sắc/diện mạo)
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
あくどかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
私用
việc riêng / việc dùng cá nhân
私用
việc riêng / việc dùng cá nhân
解説
私用
việc riêng / việc dùng cá nhân
私用
việc dùng riêng; sử dụng cá nhân / việc riêng; công việc cá nhân
不振
sự sa sút
不振
sự sa sút
解説
不振
sự sa sút
不振
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ごまかす
lừa dối / che giấu
ごまかす
lừa dối / che giấu
解説
lừa dối / che giấu
ごまかす
lừa dối, gian lận / lấp liếm, đánh trống lảng / biển thủ, lừa đảo
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
ごまかそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
救済
cứu tế / cứu rỗi
救済
cứu tế / cứu rỗi
解説
救済
cứu tế / cứu rỗi
救済
sự cứu trợ, cứu tế / sự giải cứu; cứu giúp / viện trợ; hỗ trợ
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
取り替え
sự thay thế
取り替え
sự thay thế
解説
取り替え
sự thay thế
取り替え
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
得点
điểm ghi được
得点
điểm ghi được
解説
得点
điểm ghi được
得点
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y