JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thủ công mỹ nghệ
-
sự thuyết phục
-
việc vụn vặt
-
sự khuếch tán
-
ruột
-
eo biển
-
ghét bẩn
-
cứu viện
-
trục giao thông chính
-
tan chảy / mê mẩn
-
báo cho
-
rải / phát tràn lan
-
sự tuyển chọn
-
tàu hơi nước
-
tài xế / tuốc nơ vít
-
hành tinh
-
nghỉ hưu / người về hưu
-
tiết mục góp vui
-
nhiều ngày liên tiếp
-
món nợ
-
hẹn gặp
-
tiến triển / thời gian trôi qua
-
quốc phòng
-
sự đạt thỏa thuận
-
sự nhẫn nhịn
-
vi trùng
-
trụ sở chính quyền thị trấn
-
bước vào / đi tới
-
che chắn / ngắt lời
-
rò ra / bị bỏ sót
- 「突っ張る」はラ行五段活用。
- 未然形の異形「突っ張ろ」は主に意志形「突っ張ろう」に現れる。
ジャンボ
cỡ khổng lồ
ジャンボ
cỡ khổng lồ
解説
cỡ khổng lồ
ジャンボ
Dự đoán nhu cầu đi lại bằng đường hàng không sẽ phục hồi, công ty đã đưa ra quyết định có vẻ như là một quyết định thụt lùi khi triển khai lại chiếc máy bay khổng lồ, đang trên bờ vực nghỉ hưu, làm máy bay chở hàng.
昼飯
bữa trưa
昼飯
bữa trưa
解説
昼飯
bữa trưa
昼飯
bữa trưa (khẩu ngữ, suồng sã) / cơm trưa (cách nói thô mộc)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
両立
sự song hành
両立
sự song hành
解説
両立
sự song hành
両立
sự cùng tồn tại / sự dung hòa giữa hai việc/mục tiêu / sự thực hiện đồng thời hai việc
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
傾ける
nghiêng / dồn hết
傾ける
nghiêng / dồn hết
解説
傾ける
nghiêng / dồn hết
傾ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
傾けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
不順
sự thất thường
不順
sự thất thường
解説
不順
sự thất thường
不順
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
不順に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
不順である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
不順であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
軍事
quân sự
軍事
quân sự
解説
軍事
quân sự
軍事
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
匹敵
sự sánh ngang
匹敵
sự sánh ngang
解説
匹敵
sự sánh ngang
匹敵
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
弁論
sự biện luận
弁論
sự biện luận
解説
弁論
sự biện luận
弁論
現地
địa điểm thực tế
現地
địa điểm thực tế
解説
現地
địa điểm thực tế
現地
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
突っ張る
căng cứng / kiên quyết giữ
突っ張る
căng cứng / kiên quyết giữ
解説
突っ張る
căng cứng / kiên quyết giữ
突っ張る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
突っ張ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y