JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
mặc / ăn
-
rên rỉ / gầm gừ
-
già đi
- 「徹する」はサ行変格活用の複合動詞として扱う。
- 未然形には「徹し」のほか、「徹さない」などに現れる「徹さ」、文語的な「徹せず」などに現れる「徹せ」がある。
-
sự chia việc
-
đoàn kết
-
chu kỳ
-
cơn sốt / bùng nổ kinh tế
-
cán bộ lãnh đạo
-
sự bất ngờ
-
làm sai / thay đổi
-
kiểm soát vi phạm
-
chăm sóc ân cần
- 「濯ぐ」は五段活用ガ行の動詞。読みは「すすぐ」。
- 未然形「濯ご」は主に意志形「濯ごう」に現れる形。
-
khu phố
-
sự giảm sút
-
thanh sắt / xà đơn
-
tịch thu
-
bỏ nhà đi
-
sự ngủ đông
-
tài tình
-
chưa chín / non tay
-
tự động
-
thợ ảnh / người quay phim
-
quần chúng
-
màn che
-
phía bên kia
-
dấu hiệu / điềm báo
-
mật độ
-
cổ áo
-
trang trí
-
biện pháp
徹する
chuyên tâm
徹する
chuyên tâm
解説
徹する
chuyên tâm
徹する
chuyên tâm, dốc hết mình vào / làm triệt để, đến cùng / nhất quán, xuyên suốt
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
徹さ
徹せ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
徹せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
徹さない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
同志
đồng chí
同志
đồng chí
解説
同志
đồng chí
同志
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
基金
quỹ
基金
quỹ
解説
基金
quỹ
基金
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
濯ぐ
xả sạch
濯ぐ
xả sạch
解説
濯ぐ
xả sạch
濯ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
濯ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
確信
sự tin chắc
確信
sự tin chắc
解説
確信
sự tin chắc
確信
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
背後
phía sau
背後
phía sau
解説
背後
phía sau
背後
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
健在
vẫn khỏe mạnh
健在
vẫn khỏe mạnh
解説
健在
vẫn khỏe mạnh
健在
Vẫn còn sống và khỏe mạnh. / Còn sung sức. / Vẫn tồn tại, chưa suy giảm.
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
健在に
健在だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 |
別の言い方:
健在ならば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
戯曲
vở kịch
戯曲
vở kịch
解説
戯曲
vở kịch
戯曲
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
衣料
hàng may mặc
衣料
hàng may mặc
解説
衣料
hàng may mặc
衣料
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
加入
sự gia nhập
加入
sự gia nhập
解説
加入
sự gia nhập
加入
sự gia nhập (nhóm/tổ chức) / sự tham gia/đăng ký (dịch vụ, bảo hiểm) / sự kết nạp (hội viên)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y