JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
quân sự
-
sự thuộc về
-
sự thụ hưởng
-
con dấu / sự phán đoán
-
cấu tạo / cá sống thái lát
-
quạt tay
-
việc sai vặt / cách dùng
-
khoản chênh lệch
-
bạo lực
-
trị an
-
sự tràn ngập
-
nội dung ghi chép
-
phe phái
-
người
-
học sinh năm thứ
-
nghề phụ
-
điểm ngắt
-
dây thừng
-
chính xác tinh vi
-
lộng lẫy
-
chu đáo / tinh tế
-
ám chỉ
-
việc công khai
-
động lực
-
khí chất
-
sắt thép
-
vắng mặt
-
sự phân công lao động
-
nghị quyết
-
đồ cổ
ソロ
biểu diễn đơn
ソロ
biểu diễn đơn
解説
biểu diễn đơn
ソロ
cú home run đơn / cú home run khi không có người trên base (ghi 1 điểm)
Với hai lần ra sân trong hiệp thứ chín, cựu chiến binh này được gửi vào như một tay đấm nhúm được kết nối hoàn hảo với một quả bóng nhanh bên trong và thực hiện một cú solo home run vào khán đài bên phải, thay đổi hoàn toàn tâm trạng trì trệ của trận đấu.
( romanization )
思考
sự tư duy
思考
sự tư duy
解説
思考
sự tư duy
思考
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ダウン
sự giảm xuống / lông tơ
ダウン
sự giảm xuống / lông tơ
解説
sự giảm xuống / lông tơ
ダウン
sự giảm, tụt, rơi xuống / bị ốm/kiệt sức (không làm việc được); bị đánh ngã (trong quyền anh) / máy/hệ thống bị sập, trục trặc, ngừng hoạt động
( romanization )
織
việc dệt
織
việc dệt
解説
織
việc dệt
織
料
phí / nguyên liệu
料
phí / nguyên liệu
解説
料
phí / nguyên liệu
料
( romanization )
( hiragana )
ラベル
nhãn
ラベル
nhãn
解説
nhãn
ラベル
切実
cấp thiết / tha thiết
切実
cấp thiết / tha thiết
解説
切実
cấp thiết / tha thiết
切実
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
切実に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
切実の
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
聖書
Kinh Thánh
聖書
Kinh Thánh
解説
聖書
Kinh Thánh
聖書
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
創造
sự sáng tạo
創造
sự sáng tạo
解説
創造
sự sáng tạo
創造
sự sáng tạo; sự tạo ra / Sáng thế; vạn vật do đấng tối cao tạo dựng
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
山岳
núi non
山岳
núi non
解説
山岳
núi non
山岳
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y