JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
lốp xe
-
tê-lếch
-
việc xử lý vấn đề
-
sững sờ
-
phóng đại
-
nghiêm ngặt / chính xác
-
mờ đi
-
vui chơi
-
kết thúc / chết
- 五段活用(サ行)の他動詞。
-
vặt
-
hoàn tất / thanh toán xong
-
rất giống nhau
-
sự vận động trước
-
sáp nhập
-
xốt / nguồn
-
người thuận tay trái
-
phong tục
-
sau sinh
-
sự lên xuống
-
u sầu
-
sự giành được
-
sự bật lại / sự phản đối
-
tinh thể / sự kết tinh
-
đồ vật quý
-
sự trở lại
-
sự oxy hóa
-
thời xưa
-
hoàn toàn
-
hoàn toàn không chút nào
-
tự nhiên
制服
đồng phục
制服
đồng phục
解説
制服
đồng phục
制服
đồng phục / trang phục theo quy định (trong trường, cơ quan...)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
煌びやか
lộng lẫy
煌びやか
lộng lẫy
解説
煌びやか
lộng lẫy
煌びやか
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
煌びやかに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
荒らす
tàn phá / lục lọi
荒らす
tàn phá / lục lọi
解説
荒らす
tàn phá / lục lọi
荒らす
tàn phá; làm tan hoang; phá hủy / xâm nhập, quậy phá (khu vực/lãnh địa của người khác) / phá hoại; gây rối (trên mạng)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
荒らそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
付け加える
bổ sung
付け加える
bổ sung
解説
付け加える
bổ sung
付け加える
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
付け加えよ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
付け加えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
中断
sự gián đoạn
中断
sự gián đoạn
解説
中断
sự gián đoạn
中断
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
合致
sự ăn khớp
合致
sự ăn khớp
解説
合致
sự ăn khớp
合致
船舶
tàu thuyền
船舶
tàu thuyền
解説
船舶
tàu thuyền
船舶
tàu thuyền; phương tiện vận tải đường thủy / (luật) tàu không dùng mái chèo
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( hiragana )
クレーン
cần cẩu
クレーン
cần cẩu
解説
cần cẩu
クレーン
( romanization )
養護
chăm sóc bảo hộ
養護
chăm sóc bảo hộ
解説
養護
chăm sóc bảo hộ
養護
sự chăm sóc điều dưỡng / sự bảo vệ, chăm nom / sự bảo tồn (duy trì)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
長々
dài dòng
長々
dài dòng
解説
長々
dài dòng
長々
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y