JLPT N1: Nghĩa chữ Hán qua bốn lựa chọn - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1231 chữ Hán JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
ân huệ / biết ơn
-
ngăn cách
-
giống đực / anh hùng
-
hoàn trả
-
thép
-
đôn hậu
-
tức là
-
nghiêm trang
-
đề xuất / xách
-
tai họa
-
khích lệ / nỗ lực
-
noi theo
-
lụa mỏng
-
trinh tiết
-
vải chéo
-
ngắm nhìn
-
gian ác
-
quát
-
thi hành / ban phát
-
thị tộc / họ
-
trẫm
-
bay lượn
-
quả lê
-
nóng bức
-
dư thừa
-
súc miệng
-
mắt
-
cụm từ / câu thơ
-
nhịp / vỗ
-
nhu cầu
舎
nhà cửa / chỗ trọ
舎
nhà cửa / chỗ trọ
解説
nhà cửa / chỗ trọ
舎
茎
cọng
茎
cọng
解説
cọng
茎
thân cây; cọng; cuống / cuống hoa (peduncle) / cuống hoa nhỏ (pedicel)
伍
năm
伍
năm
解説
năm
伍
số 5 (chữ đại tự dùng trong văn bản pháp lý/tài chính) / năm; cách viết phòng giả mạo trong chứng từ
胆
túi mật / can đảm
胆
túi mật / can đảm
解説
túi mật / can đảm
胆
( common )
( kyūjitai )
往
đi
往
đi
解説
đi
往
粋
thanh lịch / tinh túy
粋
thanh lịch / tinh túy
解説
thanh lịch / tinh túy
粋
貫
xuyên qua / kiên trì
貫
xuyên qua / kiên trì
解説
xuyên qua / kiên trì
貫
xuyên qua, đâm xuyên / đơn vị khối lượng cổ khoảng 3,75 kg / thanh giằng (trong kết cấu gỗ)
( common )
憂
lo âu
憂
lo âu
解説
lo âu
憂
lo âu, phiền muộn / u sầu, buồn rầu / đau buồn (tang thương)
( common )
士
võ sĩ / chuyên gia
士
võ sĩ / chuyên gia
解説
võ sĩ / chuyên gia
士
võ sĩ (samurai) / sĩ; người có học / người chuyên nghiệp (hậu tố nghề nghiệp)
須
cần thiết
須
cần thiết
解説
cần thiết
須
bắt buộc; cần thiết / khoảnh khắc; chốc lát / chữ Hán dùng để phiên âm thuật ngữ Phật giáo từ tiếng Phạn
( common )
loading!!
JLPT N1 漢字・1231字 / JLPT N1 Kanji: 1231 Characters
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の漢字リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味と読みを作り直した1231字の漢字問題集です。漢字1字から意味を選ぶ4択問題で、音読み・訓読みは解説に表示します。JLPT公式の漢字リストではありません。
This collection of 1231 kanji is based on the kanji list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings and readings rewritten by DiQt for learners. Each question presents one kanji and four meaning choices, with on and kun readings shown in the explanation. It is not an official JLPT kanji list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y