JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
cơ thể người
-
sự đóng cửa
-
chăn đệm
-
ngay phía dưới
-
tốt xấu
-
sự tiết kiệm
-
huống chi
-
suôn sẻ / thon thả
-
phải chăng
-
sự cắt
-
cảm giác
-
giai đoạn cuối
-
lò xo
-
thế lực / sức ảnh hưởng
-
lát đường
-
sự làm cầu nối
-
thẻ tên
-
quà tặng kèm / giảm giá
-
cọ xát / sành đời
-
giương lên / đề xướng
-
mong đợi
-
giáo dục nam nữ chung
-
bóng bán dẫn
-
ghét bẩn
-
nguồn tài chính
-
sự chưng cất
-
việc chuyển tiền
-
khoảng cách
-
dự luật
-
đoàn kết
災害
thảm họa
災害
thảm họa
解説
災害
thảm họa
災害
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
いにしえ
thời xưa
いにしえ
thời xưa
解説
thời xưa
いにしえ
( romanization )
最早
đã / không còn
最早
đã / không còn
解説
最早
đã / không còn
最早
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ともばたらき
hai vợ chồng cùng kiếm tiền
ともばたらき
hai vợ chồng cùng kiếm tiền
解説
hai vợ chồng cùng kiếm tiền
ともばたらき
vợ chồng cùng đi làm / gia đình có hai nguồn thu nhập / cả hai cùng đi làm kiếm tiền
Trong thời đại mà việc vợ chồng cùng đi làm đã trở thành điều bình thường, để bảo vệ kinh tế gia đình, không chỉ cần thu nhập mà còn không thể thiếu việc đạt được sự đồng thuận về phân chia trách nhiệm nuôi dạy con và việc nhà.
( romanization )
首輪
vòng cổ thú vật
首輪
vòng cổ thú vật
解説
首輪
vòng cổ thú vật
首輪
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
問屋
nhà bán buôn
問屋
nhà bán buôn
解説
問屋
nhà bán buôn
問屋
nhà bán buôn; cửa hàng/đại lý bán sỉ / chỗ nghỉ cho thương nhân (xưa)
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
沿う
đi dọc theo
沿う
đi dọc theo
解説
沿う
đi dọc theo
沿う
chạy men theo; chạy dọc theo (sông, đường, bờ) / trải/xếp dọc theo (bờ, bờ biển) / tuân theo; làm theo (quy tắc, hướng dẫn)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
沿お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
出費
khoản chi tiêu
出費
khoản chi tiêu
解説
出費
khoản chi tiêu
出費
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ずれ
sự lệch vị trí / sự chênh lệch
ずれ
sự lệch vị trí / sự chênh lệch
解説
sự lệch vị trí / sự chênh lệch
ずれ
分配
sự chia phần
分配
sự chia phần
解説
分配
sự chia phần
分配
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y