JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
điều chưa biết
-
sự trình diễn
-
quần chúng
-
một bộ phận
-
sự cải cách sâu rộng
-
một thời trước
-
cốt yếu
-
ít ỏi
-
rộng thùng thình
- 「気紛れ」の別表記。
-
bỏ mặc
-
sự chúc mừng
-
tầm nhìn / tầm nhận thức
-
bằng sáng chế
-
khúc nhạc
-
mương / rãnh
-
đáng sợ
-
phẳng / dễ hiểu
-
thú vị / vui nhộn
- 「見窄らしい」の別表記。
- 命令形「見すぼらしかれ」は現代語ではまれ。
-
khăn lau bát
-
giai điệu
-
bằng cử nhân
-
sự phát bệnh
-
thợ ảnh / người quay phim
-
sự đào tẩu
-
gấu áo / chân núi
-
sự tuyển dụng / sự áp dụng
-
mổ xẻ / khám nghiệm tử thi
-
suôn sẻ / thon thả
-
cực kỳ
-
dứt khoát / hơn hẳn
手法
thủ pháp
手法
thủ pháp
解説
手法
thủ pháp
手法
Trong nghiên cứu này, bằng cách sử dụng một phương pháp kiểm tra lại cơ bản các giả định thông thường, các nhà nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ nhân quả của các hiện tượng xã hội phức tạp với độ chính xác cao hơn.
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
診療
việc khám chữa bệnh
診療
việc khám chữa bệnh
解説
診療
việc khám chữa bệnh
診療
khám và điều trị bệnh / khám chữa bệnh / chẩn đoán và điều trị
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
気まぐれ
thất thường
気まぐれ
thất thường
解説
気まぐれ
thất thường
気まぐれ
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
気まぐれに
気まぐれだっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 | 過去(〜だった)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
気まぐれじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
班
tổ
班
tổ
解説
班
tổ
班
( romanization )
( hiragana )
打ち消し
sự phủ định
打ち消し
sự phủ định
解説
打ち消し
sự phủ định
打ち消し
( 基本形 )
( romanization )
見すぼらしい
tồi tàn
見すぼらしい
tồi tàn
解説
見すぼらしい
tồi tàn
見すぼらしい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
見すぼらしかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
脅迫
sự đe dọa
脅迫
sự đe dọa
解説
脅迫
sự đe dọa
脅迫
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
疑惑
sự nghi ngờ
疑惑
sự nghi ngờ
解説
疑惑
sự nghi ngờ
疑惑
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
説得
sự thuyết phục
説得
sự thuyết phục
解説
説得
sự thuyết phục
説得
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ほっと
thở phào
ほっと
thở phào
解説
thở phào
ほっと
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y