JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
chuyển thể kịch / thêm thắt
-
nguồn gốc
-
sự đẩy tiến / sự thúc đẩy
-
diễn biến sự việc
-
sự nhiệt tình
-
chạy đua
-
sự ra mắt
-
phản đối
-
cách dùng thông thường
-
cơ quan cơ thể
-
sự bắt chước
-
sự tổn thất
-
thế áp đảo
-
sự đưa ra
-
tính tất yếu
-
sự thỏa hiệp
-
câu thơ hay
-
bức xạ
-
nông nghiệp
-
sữa / vú
-
bờ biển
-
sự tăng lên
-
thảm họa
-
nghỉ hưu / người về hưu
-
lần quay lại / sự làm lại
-
cơ sở
-
sự lai chủng
-
xảy ra thường xuyên
-
mảnh mai / thon thả
-
u ám
対辺
cạnh đối diện
対辺
cạnh đối diện
解説
対辺
cạnh đối diện
対辺
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
麻
sợi gai dầu / vải lanh
麻
sợi gai dầu / vải lanh
解説
麻
sợi gai dầu / vải lanh
麻
( romanization )
( hiragana )
主題
chủ đề
主題
chủ đề
解説
主題
chủ đề
主題
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
エアメール
thư hàng không
エアメール
thư hàng không
解説
thư hàng không
エアメール
thư hàng không / thư gửi bằng đường hàng không / bưu phẩm gửi bằng đường hàng không
( romanization )
語源
từ nguyên
語源
từ nguyên
解説
語源
từ nguyên
語源
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
蝶
bướm
蝶
bướm
解説
蝶
bướm
蝶
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
対比
sự đối chiếu tương phản
対比
sự đối chiếu tương phản
解説
対比
sự đối chiếu tương phản
対比
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
代弁
sự nói thay
代弁
sự nói thay
解説
代弁
sự nói thay
代弁
nói thay cho người khác / phát ngôn, biện hộ thay mặt / đại diện bày tỏ ý kiến của người khác
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ビールス
vi rút
ビールス
vi rút
解説
vi rút
ビールス
vi rút; virus / dạng viết cũ của từ “vi rút” (virus)
( romanization )
鈍感
kém nhạy cảm
鈍感
kém nhạy cảm
解説
鈍感
kém nhạy cảm
鈍感
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
鈍感に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y