JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
gia vị
-
bầu trời bao la
-
sự sản xuất
-
nhiệm vụ công việc
-
báo giá
-
sự chú ý
-
thú vị / vui nhộn
-
ngắn ngủi / hư ảo
-
khan hiếm
- 形容詞の命令形「渋かれ」は現代語ではまれです。
-
cố gắng
-
thề ước
-
chạy nhanh
-
mối duyên / duyên số
-
xoa bóp
-
sự quy định của nhà nước
-
tổng cục trưởng
-
sự đạt tới
-
lý lẽ / lý sự
-
chất lượng
-
sự diệt vong
-
nguyện vọng
-
địa điểm thực tế
-
sự tắm
-
sự ép buộc
-
câu nệ / chú trọng
-
phồng lên / hờn dỗi
-
liếm / coi thường
-
con dấu
-
nhà nghỉ ven đường
-
ngoại động từ
上演
buổi diễn sân khấu
上演
buổi diễn sân khấu
解説
上演
buổi diễn sân khấu
上演
sự trình diễn trên sân khấu / buổi biểu diễn / việc dựng vở (trên sân khấu)
Bất chấp những khó khăn về tài chính và bệnh tật đột ngột của nam diễn viên chính, đoàn kịch đã không từ bỏ việc biểu diễn bi kịch cổ điển; Thay vào đó, nó đã làm lại hướng đi và gây ấn tượng với các nhà phê bình.
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
城下
khu phố dưới thành
城下
khu phố dưới thành
解説
城下
khu phố dưới thành
城下
渋い
chát / trang nhã kín đáo
渋い
chát / trang nhã kín đáo
解説
渋い
chát / trang nhã kín đáo
渋い
vị chát, đắng / tinh tế, nhã nhặn, không phô trương / keo kiệt, bủn xỉn
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
渋かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
差し掛かる
bước vào / đi tới
差し掛かる
bước vào / đi tới
解説
差し掛かる
bước vào / đi tới
差し掛かる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
差し掛かろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
オリエンテーション
buổi hướng dẫn ban đầu
オリエンテーション
buổi hướng dẫn ban đầu
解説
buổi hướng dẫn ban đầu
オリエンテーション
buổi định hướng cho tân sinh viên / buổi giới thiệu, hướng dẫn ban đầu / hoạt động chào đón và định hướng tân sinh viên
( romanization )
値打ち
giá trị
値打ち
giá trị
解説
値打ち
giá trị
値打ち
( 基本形 )
( romanization )
支持
sự ủng hộ
支持
sự ủng hộ
解説
支持
sự ủng hộ
支持
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
作用
tác động / chức năng
作用
tác động / chức năng
解説
作用
tác động / chức năng
作用
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
割り込む
chen ngang
割り込む
chen ngang
解説
割り込む
chen ngang
割り込む
chen ngang, chen vào (hàng/dòng xe) / xen vào, ngắt lời (cuộc trò chuyện)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
割り込も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
割り込ん
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
粥
cháo
粥
cháo
解説
粥
cháo
粥
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y