JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đặc quyền
-
việc lắp đặt / việc thành lập cơ quan
-
chung quanh mình
-
phần lớn / có lẽ
-
tâm tình
-
sự thất lạc
-
bắt tay giải quyết
-
ngăn chia / điều hành
-
tham gia
- ラ行五段活用。連用形+て/たでは促音便(操って・操った)。
-
tài chính công
-
sự thẳng thắn
-
lĩnh vực
-
bằng
-
biết bao
-
chẳng hạn như
-
sách hướng dẫn
-
sự hòa giải
-
tình trạng hoang dã
-
quan hệ tình dục
-
sự từ chối nhận
-
thời cuộc
-
đỡ lấy / tiếp nhận nghiêm túc
-
xả sạch
-
lừa dối / che giấu
-
ngượng ngùng
-
khó
-
nổi danh
- 命令形「待ち遠しかれ」は現代語では稀。
-
độc đáo
-
cốt yếu
-
yếu ớt
判定
sự phán định
判定
sự phán định
解説
判定
sự phán định
判定
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
兆し
dấu hiệu / điềm báo
兆し
dấu hiệu / điềm báo
解説
兆し
dấu hiệu / điềm báo
兆し
( 基本形 )
( romanization )
操る
thao túng / điều khiển
操る
thao túng / điều khiển
解説
操る
thao túng / điều khiển
操る
điều khiển; quản lý; vận hành / thao túng; giật dây; lừa bịp
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
操ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
回送
chuyển tiếp / chuyến xe rỗng
回送
chuyển tiếp / chuyến xe rỗng
解説
回送
chuyển tiếp / chuyến xe rỗng
回送
chuyển tiếp; gửi tiếp / chạy rỗng (xe/tàu không chở khách; chuyến không phục vụ)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ぐらい
khoảng
ぐらい
khoảng
解説
khoảng
ぐらい
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
岩石
đá
岩石
đá
解説
岩石
đá
岩石
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
婉曲
cách nói uyển chuyển
婉曲
cách nói uyển chuyển
解説
婉曲
cách nói uyển chuyển
婉曲
lối nói vòng vo, quanh co / lối nói giảm, nói tránh / sự uyển chuyển trong cách diễn đạt
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
丸める
vo tròn / dỗ dành
丸める
vo tròn / dỗ dành
解説
丸める
vo tròn / dỗ dành
丸める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
丸めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
待ち遠しい
mong ngóng
待ち遠しい
mong ngóng
解説
待ち遠しい
mong ngóng
待ち遠しい
nôn nao mong đợi / nóng lòng chờ đợi / trông ngóng khôn nguôi
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
待ち遠しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
巧み
tài tình
巧み
tài tình
解説
巧み
tài tình
巧み
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
巧みであろ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
巧みに
巧みだっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
巧みである
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
巧みである
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
巧みであれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y