JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
trợ từ
-
hàng tạp hóa
-
sự gặp lại
-
gia cố
-
phổi
-
buổi học
-
số thứ tự
-
dọc theo
-
thời kỳ
-
đường phố
-
lời khuyên / lời cảnh báo
-
con mồi / chiến lợi phẩm
-
mục / điều
-
mụn nhọt
-
dự đoán
-
sự suy luận
-
kinh doanh
-
lương tâm
-
nhà kho
-
ngôn luận
-
việc đến trước
-
trộn lẫn
-
khuấy / làm rối
-
gọi là / tự xưng
-
nghị quyết được thông qua
-
hành chính
-
trang phục lộng lẫy
-
non / yếu
-
lớp
-
quá thời điểm / quá mức
検事
công tố viên
検事
công tố viên
解説
検事
công tố viên
検事
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
美
vẻ đẹp
美
vẻ đẹp
解説
美
vẻ đẹp
美
( romanization )
( hiragana )
向け
dành cho
向け
dành cho
解説
向け
dành cho
向け
( 基本形 )
( romanization )
運命
số phận
運命
số phận
解説
運命
số phận
運命
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
季刊
ấn phẩm hàng quý
季刊
ấn phẩm hàng quý
解説
季刊
ấn phẩm hàng quý
季刊
tạp chí phát hành hàng quý / ấn phẩm ra theo quý / bản tin xuất bản hàng quý
Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi phát hành một ấn phẩm định kỳ hàng quý tổng hợp các xu hướng mới nhất của các bài báo khoa học, nhằm chia sẻ một cách hệ thống những hiểu biết với các nhà nghiên cứu trong và ngoài trường.
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
指摘
sự chỉ ra
指摘
sự chỉ ra
解説
指摘
sự chỉ ra
指摘
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
同い年
cùng tuổi
同い年
cùng tuổi
解説
同い年
cùng tuổi
同い年
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
担う
gánh vác
担う
gánh vác
解説
担う
gánh vác
担う
vác trên vai / gánh vác / đảm đương (trách nhiệm, gánh nặng)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
担お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
分母
mẫu số
分母
mẫu số
解説
分母
mẫu số
分母
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
佐
trợ lý
佐
trợ lý
解説
佐
trợ lý
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y