JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
một sợi / sự chuyên tâm
-
phác họa
-
sự đạt được
-
cũng như
-
do đó
-
vì lẽ đó
-
lời đáp
-
sở thích khác thường
-
sự ca ngợi
-
không chừng
-
xin hãy xem
-
mặc dù
-
sự rút khỏi
-
sự loại trừ
-
việc đến thăm
-
rên rỉ / gầm gừ
-
điều tra
-
kính nhận / ban tặng
-
ngoài trời
-
độ tuổi thành niên
-
khoản chi tiêu
-
kiềm chế / ghi lại
-
bổ sung
-
cạn khô
-
vụ cá cược
-
tín đồ
-
quý cô
-
đi cùng / đáp ứng mong muốn
-
mục nát
-
tỉnh giấc
- 「化する」はサ行変格活用の複合動詞です。
アラブ
người Ả Rập
アラブ
người Ả Rập
解説
người Ả Rập
アラブ
( romanization )
次いで
tiếp đó
次いで
tiếp đó
解説
次いで
tiếp đó
次いで
( 基本形 )
( romanization )
かけあし
bước chạy
かけあし
bước chạy
解説
bước chạy
かけあし
chạy nhanh; chạy vội; chạy nước rút / (nghĩa bóng) vội vã; hối hả; hấp tấp
( romanization )
止むを得ない
bất đắc dĩ
止むを得ない
bất đắc dĩ
解説
止むを得ない
bất đắc dĩ
止むを得ない
( 基本形 )
( romanization )
( adverbial )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 stem )
( 命令法 stem )
( 命令法 )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( formal )
( formal )
( formal )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( adverbial )
( adverbial )
( adverbial )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
開拓
khai hoang / khai phá
開拓
khai hoang / khai phá
解説
開拓
khai hoang / khai phá
開拓
khai hoang, khai khẩn đất đai / khai phá, phát triển tài nguyên / thăm dò, khám phá
Ngay cả ở những vùng đất hoang sơ với khí hậu khắc nghiệt, trải qua nhiều năm thử nghiệm và sai sót, việc khai phá đã dần tiến triển và rồi cuối cùng biến thành những thửa ruộng nương nâng đỡ cuộc sống của con người.
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
抜け出す
lẻn ra / thoát khỏi
抜け出す
lẻn ra / thoát khỏi
解説
抜け出す
lẻn ra / thoát khỏi
抜け出す
lẻn đi, chuồn khỏi (một hoạt động hoặc nơi chốn) / thoát khỏi tình huống bất lợi, trốn thoát
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
抜け出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
誘惑
sự cám dỗ
誘惑
sự cám dỗ
解説
誘惑
sự cám dỗ
誘惑
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
追い込む
dồn vào đường cùng
追い込む
dồn vào đường cùng
解説
追い込む
dồn vào đường cùng
追い込む
dồn ép, đẩy vào đường cùng / ép buộc làm điều gì / dồn (người/vật) vào một chỗ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
追い込も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
沿岸
ven biển
沿岸
ven biển
解説
沿岸
ven biển
沿岸
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
化する
biến thành
化する
biến thành
解説
化する
biến thành
化する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
化せ
化さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
化せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y