JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nội các
-
sự đối chiếu tương phản
-
công dụng
-
sự giả vờ
-
chuyến tàu đầu tiên
-
việc ban hành
-
cứu tế / cứu rỗi
-
sự săn bắn
-
cung
-
sự dư thừa
-
phong cách phương Tây
-
xe thể thao
-
vị ngọt / đánh giá dễ dãi
-
miễn trừ
-
cơ quan thuế
-
cây hông
-
tay nghề
-
việc công khai
-
quay đi / chuyển hướng
-
mặc / ăn
-
tiết lộ / thức suốt đêm
-
buôn bán phát đạt
-
tỷ lệ
-
tính tự phụ
-
hết sức
-
thường xuyên
-
đột nhiên
-
kích cỡ
-
tài liệu giảng dạy
-
từ chối / phủ quyết
所属
sự thuộc về
所属
sự thuộc về
解説
所属
sự thuộc về
所属
sự trực thuộc (tổ chức/nhóm) / nơi/cơ quan công tác / sự thuộc về (tổ chức)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
フロント
quầy lễ tân / mặt trước
フロント
quầy lễ tân / mặt trước
解説
quầy lễ tân / mặt trước
フロント
quầy lễ tân (khách sạn) / bộ phận tiếp tân / phía trước; mặt trước
( romanization )
期末
cuối kỳ
期末
cuối kỳ
解説
期末
cuối kỳ
期末
cuối học kỳ / thời điểm kết thúc kỳ học / cuối kỳ (kết thúc một giai đoạn)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
産婦人科
sản phụ khoa
産婦人科
sản phụ khoa
解説
産婦人科
sản phụ khoa
産婦人科
khoa sản phụ khoa / chuyên khoa sản và phụ khoa / bộ phận khám chữa về thai sản và phụ khoa
対面
cuộc gặp trực tiếp
対面
cuộc gặp trực tiếp
解説
対面
cuộc gặp trực tiếp
対面
cuộc gặp mặt trực tiếp / sự đối đầu, đối mặt / trạng thái mặt đối mặt (sự đối diện)
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
スタジオ
phòng thu
スタジオ
phòng thu
解説
phòng thu
スタジオ
phòng thu (ghi âm/ghi hình) / phòng chụp ảnh / hãng phim (công ty sản xuất)
( romanization )
したてる
may đo / chuẩn bị
したてる
may đo / chuẩn bị
解説
may đo / chuẩn bị
したてる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
仕立て
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
仕立て
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
仕立てる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
仕立てる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
仕立てれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
仕立てろ
したてよ
仕立てよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
誇張
sự phóng đại
誇張
sự phóng đại
解説
誇張
sự phóng đại
誇張
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
日々
hằng ngày
日々
hằng ngày
解説
日々
hằng ngày
日々
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
把握
sự nắm bắt
把握
sự nắm bắt
解説
把握
sự nắm bắt
把握
sự nắm bắt (tình hình) / sự hiểu rõ, nắm vững / sự kiểm soát
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y