JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
giao phó
-
đặt chuyển đến
-
dạy dỗ / khâu lược
-
sương
-
sự ra mắt
-
cấp thấp
-
thời tiết mưa
-
trúng đích / thành công
-
sự điều động
-
gọi dừng lại
-
làm cho xong
-
đề gửi
- 五段活用(ラ行)の動詞。未然形「跨がろ」は主に意志形「跨がろう」に用いる。
- 漢字表記には「跨る」もあるが、ここでは見出し語「跨がる」に合わせた形を示す。
-
lao động
-
kiểu dáng / định dạng
-
sự hạn chế
-
quang cảnh rộng
-
người nghiệp dư
-
sự tín nhiệm
-
phấn hoa
-
màn che
-
sự nghi ngờ
-
tỏ ra cảm thấy
-
ông / bà
-
phe phái
-
nhóm
-
tỏ ra cảm thấy
-
lớp
-
sự nuôi dưỡng thân nhân
-
suy sụp
-
mua chịu
添う
đi cùng / đáp ứng mong muốn
添う
đi cùng / đáp ứng mong muốn
解説
添う
đi cùng / đáp ứng mong muốn
添う
đi cùng, tháp tùng / đáp ứng, phù hợp với (kỳ vọng/ý nguyện)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
添お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
梅干し
mơ muối
梅干し
mơ muối
解説
梅干し
mơ muối
梅干し
quả mơ Nhật muối phơi khô hoặc ngâm (umeboshi) / gia vị/đồ ăn kèm rất chua trong ẩm thực Nhật
( 基本形 )
( romanization )
津波
sóng thần
津波
sóng thần
解説
津波
sóng thần
津波
sóng thần / (hiếm) sóng triều ngược / (hiếm) nước dâng do bão
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
跨がる
ngồi dạng chân / trải dài qua
跨がる
ngồi dạng chân / trải dài qua
解説
跨がる
ngồi dạng chân / trải dài qua
跨がる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
跨がろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
跨がっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
ブルー
màu xanh dương
ブルー
màu xanh dương
解説
màu xanh dương
ブルー
( romanization )
( adnominal )
( adverbial )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( continuative stem )
( continuative stem )
( stem terminative )
( stem terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( 命令法 stem )
( 命令法 stem )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( formal )
( formal )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( volitional )
( volitional )
( adverbial )
( adverbial )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
溝
mương / rãnh
溝
mương / rãnh
解説
溝
mương / rãnh
溝
rãnh; mương; rãnh khía / khoảng cách/hố ngăn cách; sự bất đồng giữa người với người / số 10^38
( romanization )
( hiragana )
雪崩
tuyết lở
雪崩
tuyết lở
解説
雪崩
tuyết lở
雪崩
tuyết lở / sự sụp đổ, đổ nát / vệt men chảy trên đồ gốm (thường ở hũ đựng trà)
( romanization )
( hiragana )
番目
số thứ tự
番目
số thứ tự
解説
番目
số thứ tự
番目
hậu tố tạo số thứ tự (“…th”, “thứ …”) / chỉ vị trí xếp hạng; đứng thứ …
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
号
số hiệu / số báo
号
số hiệu / số báo
解説
号
số hiệu / số báo
号
hậu tố chỉ số thứ tự (tương đương –st/–nd/–rd/–th) / biểu thị “số …” khi đứng sau chữ số
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
持ち
sự sở hữu / độ bền
持ち
sự sở hữu / độ bền
解説
持ち
sự sở hữu / độ bền
持ち
( 基本形 )
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y