JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
quyên góp
-
sự rơi xuống / sự sa sút
-
trăng tròn
-
chân thành
-
rất dài
-
vẫn khỏe mạnh
-
đạt tới / lan đến
-
làm quen dần
-
phồng lên / hờn dỗi
-
sự tập trung dày đặc
-
hai vợ chồng cùng kiếm tiền
-
hình phạt
-
số thứ tự
-
ngang mức
-
non / yếu
-
nhào / trau chuốt kế hoạch
-
gắn liền
-
cấm / kìm nén
- 表記は「籠る」のほか「篭る」も用いられる。
- 五段活用ラ行。未然形は「籠ら」を基本とし、意志形につながる「籠ろ」も異形として示した。
-
vật che mặt
-
hài kịch
-
tinh thần chung
-
vụ cá cược
-
lập pháp
-
hẹn gặp
-
bị ngắt quãng
-
bước đi / tiến bước
-
trái với
-
thiêng liêng
-
đồng đều
-
tùy ý
孤独
cảnh sống một mình / sự cô đơn
孤独
cảnh sống một mình / sự cô đơn
解説
孤独
cảnh sống một mình / sự cô đơn
孤独
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
痛切
sâu sắc
痛切
sâu sắc
解説
痛切
sâu sắc
痛切
Trong khi đưa tin về cộng đồng địa phương sau trận động đất, ông nhận thức một cách đau đớn, không thể diễn tả được, về cảm giác mất mát sâu sắc mà phản ứng ban đầu chậm trễ của chính phủ đã mang lại cho người dân.
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
痛切に
痛切だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
痛切なる
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
まごつく
luống cuống
まごつく
luống cuống
解説
luống cuống
まごつく
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
まごつこ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
屎尿
chất thải người
屎尿
chất thải người
解説
屎尿
chất thải người
屎尿
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
期
thời kỳ
期
thời kỳ
解説
期
thời kỳ
期
mùa (chương trình truyền hình) / kỳ; giai đoạn (khoảng thời gian) / thời kỳ địa chất
( romanization )
( hiragana )
籠る
ở lì trong nhà / bí hơi
籠る
ở lì trong nhà / bí hơi
解説
籠る
ở lì trong nhà / bí hơi
籠る
tự cô lập; tự giam mình / ở ẩn; ở lì trong nhà / bị mắc kẹt; bị nhốt
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
篭ら
こもら
籠ろ
篭ろ
こもろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
篭り
こもり
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
篭る
こもる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
篭る
こもる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
篭れ
こもれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
篭れ
こもれ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
篭って
こもって
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
篭った
こもった
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
篭らない
こもらない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
篭ります
こもります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
篭れば
こもれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
篭ろう
こもろう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
コントラスト
tương phản
コントラスト
tương phản
解説
tương phản
コントラスト
( romanization )
キャリア
sự nghiệp
キャリア
sự nghiệp
解説
sự nghiệp
キャリア
( romanization )
恋する
yêu đương
恋する
yêu đương
解説
恋する
yêu đương
恋する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
恋せ
恋さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
恋せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
几帳面
cẩn thận tỉ mỉ
几帳面
cẩn thận tỉ mỉ
解説
几帳面
cẩn thận tỉ mỉ
几帳面
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
几帳面に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
几帳面である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
几帳面であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y