JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
kinh phí
-
nghiệp vụ
-
cơ quan cơ thể
-
vốn
-
sự nói thay
-
cảm giác
-
sự sụp đổ / sự phân rã phóng xạ
-
ngay trước mặt
-
vị giác
-
sự quy định của nhà nước
-
đất đai quốc gia
-
tiếng thét
-
sai số
-
cô gái trẻ
-
con đực
-
trường học / bản in thử
-
công ty
-
cơ quan chính phủ
-
đèn / đường dốc
-
ánh nắng chiều
-
sự luân phiên
-
giăng bẫy / khởi xướng
-
biến hình
-
diệt vong
-
quyền lực
-
sự suy luận
-
lòng chân thành
-
ban phát / áp dụng
-
vặt
-
thoát được
西日
ánh nắng chiều
西日
ánh nắng chiều
解説
西日
ánh nắng chiều
西日
mặt trời lặn / nắng chiều (từ hướng tây) / ánh nắng phía tây buổi chiều
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
穂
bông lúa
穂
bông lúa
解説
穂
bông lúa
穂
ボイコット
tẩy chay
ボイコット
tẩy chay
解説
tẩy chay
ボイコット
sự tẩy chay / hành vi không tham gia để phản đối / bãi khóa (tẩy chay lớp học)
( romanization )
墜落
sự rơi vỡ
墜落
sự rơi vỡ
解説
墜落
sự rơi vỡ
墜落
sự rơi xuống (từ trên cao) / vụ rơi máy bay; tai nạn rơi máy bay
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
一連
một chuỗi
一連
một chuỗi
解説
一連
một chuỗi
一連
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
費
chi phí
費
chi phí
解説
費
chi phí
費
( romanization )
( hiragana )
実態
thực trạng
実態
thực trạng
解説
実態
thực trạng
実態
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
漏れる
rò ra / bị bỏ sót
漏れる
rò ra / bị bỏ sót
解説
漏れる
rò ra / bị bỏ sót
漏れる
rò rỉ (chất lỏng); lộ ra (thông tin) / bị bỏ sót; không được chấp nhận / thoát ra (âm thanh, mùi)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
漏れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
光沢
độ bóng
光沢
độ bóng
解説
光沢
độ bóng
光沢
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
盛り上がる
nhô lên / sôi nổi lên
盛り上がる
nhô lên / sôi nổi lên
解説
盛り上がる
nhô lên / sôi nổi lên
盛り上がる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
盛り上がろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y