JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự cải cách sâu rộng
-
học phí hằng tháng
-
hợp tác hài hòa
-
công trình dân dụng
-
sự đền tiền
-
sự chia phần
-
kiểu chữ
-
ý định khác
-
phong thái uy nghi
-
thách thức
-
quyết định / ấn định
-
xây dựng / chế tạo
-
thiết kế
-
sự đẩy tiến / sự thúc đẩy
-
danh mục
-
cacbon
-
bảng câu hỏi
-
bờ biển
-
bà
-
kế hoạch sắp đặt
-
sự đoàn kết
-
trừ đi
-
trộn vào / giao đấu
-
nhộn nhịp / phồn thịnh
-
bánh xe / bông hoa
-
tập sách
-
sách
-
sự đoạt giải
-
quân sự
-
văn bản
ファイル
tệp hồ sơ
ファイル
tệp hồ sơ
解説
tệp hồ sơ
ファイル
tập tin (máy tính) / bìa đựng tài liệu / hồ sơ; tệp tài liệu
( romanization )
驚異
điều kỳ diệu
驚異
điều kỳ diệu
解説
驚異
điều kỳ diệu
驚異
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
異見
ý kiến khác
異見
ý kiến khác
解説
異見
ý kiến khác
異見
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
売り出す
đưa ra bán / quảng bá
売り出す
đưa ra bán / quảng bá
解説
売り出す
đưa ra bán / quảng bá
売り出す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
売り出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
映写
chiếu phim
映写
chiếu phim
解説
映写
chiếu phim
映写
sự chiếu (phim, slide) / sự trình chiếu lên màn hình / phóng chiếu (hình ảnh)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
補強
gia cố
補強
gia cố
解説
補強
gia cố
供
người đi cùng
供
người đi cùng
解説
供
người đi cùng
供
( romanization )
( hiragana )
弛む
chùng xuống
弛む
chùng xuống
解説
弛む
chùng xuống
弛む
lỏng ra; trở nên lỏng / chùng xuống; trùng / giảm độ căng; nới lỏng
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
弛も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
発
khởi hành / phát súng
発
khởi hành / phát súng
解説
発
khởi hành / phát súng
発
Đơn vị đếm cho phát bắn, phát đạn; “round” (súng, pháo). / Đơn vị đếm cho các vật được bắn/phóng (như pháo, tên lửa).
( romanization )
( hiragana )
釣鐘
chuông treo
釣鐘
chuông treo
解説
釣鐘
chuông treo
釣鐘
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y