JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bảng chi tiết
-
cánh hoa
-
cả ngày
-
tiếng chuông
-
bảng chi tiết
-
sự tiến hóa
-
sự ra mắt
-
sự cứu giúp / sự cứu rỗi
-
địa điểm làm lễ
-
ham muốn
-
sự chữa trị
-
chuồng nhốt
-
sự sùng bái
-
cách tuần
-
điều tốt nhất
-
sự biện luận
-
sự áp chế
-
đang có hiệu lực
-
hàng may mặc
-
một phần / một bản
-
sự trình bày bằng lời
-
rủ xuống / nhỏ giọt
-
hỏi / truy trách nhiệm
-
than thở
-
sự cháy
-
báu vật
-
hành tinh
-
bãi biển
-
trà đạo
-
hướng quay / tính phù hợp
給食
bữa ăn học đường / cấp suất ăn
給食
bữa ăn học đường / cấp suất ăn
解説
給食
bữa ăn học đường / cấp suất ăn
給食
bữa ăn do tổ chức cung cấp (nhất là ở trường học) / suất ăn tập thể; bữa trưa trường học / việc cung cấp bữa ăn (cho học sinh, nhân viên)
Từ góc độ khắc phục sự chênh lệch dinh dưỡng, bữa trưa ở trường nên được đánh giá lại không chỉ đơn thuần là việc cung cấp bữa ăn giữa trưa, mà còn là một hệ thống làm nền tảng cho phúc lợi của cộng đồng địa phương.
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
熱量
nhiệt lượng
熱量
nhiệt lượng
解説
熱量
nhiệt lượng
熱量
nhiệt lượng / lượng calo; nhiệt trị / sự nhiệt tình; nhiệt huyết
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
年鑑
niên giám
年鑑
niên giám
解説
年鑑
niên giám
年鑑
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
清濁
thiện và ác
清濁
thiện và ác
解説
清濁
thiện và ác
清濁
thiện và ác / thanh và trọc / (ngữ âm) âm hữu thanh và vô thanh
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
結束
đoàn kết / buộc lại
結束
đoàn kết / buộc lại
解説
結束
đoàn kết / buộc lại
結束
sự bó lại, buộc lại (kết thành bó) / sự liên kết/cố kết chặt chẽ / sự đoàn kết, thống nhất
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
福
phúc lành
福
phúc lành
解説
福
phúc lành
福
( romanization )
( adnominal )
( adverbial )
( hiragana )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 stem )
( 命令法 stem )
( 命令法 )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( formal )
( formal )
( formal )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( adverbial )
( adverbial )
( adverbial )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
固定
việc cố định
固定
việc cố định
解説
固定
việc cố định
固定
sự cố định / tính cố định, tính bất biến / sự ấn định (như giá, lịch)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
済ます
hoàn tất / thanh toán xong
済ます
hoàn tất / thanh toán xong
解説
済ます
hoàn tất / thanh toán xong
済ます
hoàn tất, giải quyết xong / thanh toán, trả nợ / dùng tạm, xoay xở với
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
済まそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
花壇
bồn hoa
花壇
bồn hoa
解説
花壇
bồn hoa
花壇
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
出品
việc đưa ra trưng bày / việc đăng bán
出品
việc đưa ra trưng bày / việc đăng bán
解説
出品
việc đưa ra trưng bày / việc đăng bán
出品
sự trưng bày sản phẩm / việc đưa sản phẩm tham gia triển lãm / việc đăng bán hàng hóa
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y