JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vườn / đồn điền
-
quân sự
-
sự rơi vỡ
-
lời nịnh
-
sự kiên trì
-
sinh nhật sáu mươi
-
chuyên tâm
-
diệt vong
-
gửi đến cho mình
-
thứ bậc cao hơn
-
sự tham khảo
-
hạt nhân / cốt lõi
-
đã lâu
-
tham lam
-
to lớn
- 読み: ふさわしい
-
sinh con / đẻ trứng
-
suy yếu / khó xử
-
đưa mắt nhìn nhau / tạm hoãn
- 「しまくる」は「(動詞連用形)+まくる」として用いられる五段活用(ラ行)の動詞です。
-
điểm thiếu sót
-
đội hậu vệ
-
nét
-
đáng kinh ngạc
-
thú vị / vui nhộn
-
khó
- 「何気無い」は主に表記上の異形。
- 命令形「何気なかれ」は現代語では稀。
-
đóng vào / chuyên tâm
-
làm dịu
-
nghịch / tự tiện chỉnh sửa
-
món tráng miệng
-
đọc diễn cảm
-
sự tiêu diệt hoàn toàn
天井
trần nhà
天井
trần nhà
解説
天井
trần nhà
天井
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
閉口
cứng họng / chán ngán
閉口
cứng họng / chán ngán
解説
閉口
cứng họng / chán ngán
染まる
nhuốm màu
染まる
nhuốm màu
解説
染まる
nhuốm màu
染まる
bị nhuộm, lên màu / bị nhuốm bẩn, vấy bẩn / bị ảnh hưởng (thường theo hướng xấu)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
染まろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
野党
đảng đối lập
野党
đảng đối lập
解説
野党
đảng đối lập
野党
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
相応しい
xứng đáng
相応しい
xứng đáng
解説
相応しい
xứng đáng
相応しい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
相応しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
しまくる
làm không ngừng
しまくる
làm không ngừng
解説
làm không ngừng
しまくる
làm (gì) liên tục, không ngừng / làm (gì) hăng say, tới tấp / làm (gì) quá đà, như điên
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
し捲ら
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
し捲り
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
し捲る
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
し捲る
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
し捲れ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
し捲れ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
し捲って
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
し捲った
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
し捲らない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
し捲ります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
し捲れば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
し捲ろう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
開催
việc tổ chức sự kiện
開催
việc tổ chức sự kiện
解説
開催
việc tổ chức sự kiện
開催
sự tổ chức (hội nghị, sự kiện) / việc mở/diễn ra (một sự kiện)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
何気ない
thản nhiên
何気ない
thản nhiên
解説
何気ない
thản nhiên
何気ない
vô tình; không chủ ý; tình cờ / thờ ơ; dửng dưng; không bận tâm / vô tâm; thiếu suy nghĩ
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
何げなかろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
何げなく
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
何げない
何気無い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
何げない
何気無い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
何げなけれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
何げなかれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
何げなくて
|
「〜くて」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
何げなかった
|
過去(〜かった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
何げなくない
|
否定(〜くない)を表します。 |
| ば形 |
別の言い方:
何げなければ
|
条件(〜ければ)を表します。 |
補足
養う
nuôi dưỡng / rèn luyện
養う
nuôi dưỡng / rèn luyện
解説
養う
nuôi dưỡng / rèn luyện
養う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
養お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
遠回り
đường vòng
遠回り
đường vòng
解説
遠回り
đường vòng
遠回り
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y