JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự hài lòng
-
tài sản
-
sự liên tưởng
-
ngã
-
có được
-
rời xa / cách xa
-
đuổi theo
-
đạt tới
-
lan rộng
-
nông dân
-
xe tải / đường chạy
-
đường chuyền bóng / thẻ ra vào
-
ghim
-
đầu gối / lòng
-
chữ số
-
sai lầm
-
sự quản trị kinh doanh
-
Đức Phật / người đã mất
-
bài tây
-
việc làm
-
nội dung
-
sự xem xét
-
tỉnh trưởng
-
bữa trưa
-
hôi
-
đáng sợ
-
ngon
- 形容詞「辛い(つらい)」の活用。命令形「つらかれ」は現代語では稀。
-
quyết tâm
-
người thay mặt
-
sự tôn trọng
間違い
sai lầm
間違い
sai lầm
解説
間違い
sai lầm
間違い
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
届く
với tới / đến nơi
届く
với tới / đến nơi
解説
届く
với tới / đến nơi
届く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
通す
cho đi qua / tiếp tục đến cùng
通す
cho đi qua / tiếp tục đến cùng
解説
通す
cho đi qua / tiếp tục đến cùng
通す
cho đi qua; cho lọt qua / đưa/cho (cái gì) đi xuyên qua / kiên trì đến cùng; ép thông qua
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
通そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
努力
nỗ lực
努力
nỗ lực
解説
努力
nỗ lực
努力
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
いらいら
sự bực bội
いらいら
sự bực bội
解説
sự bực bội
いらいら
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
腰
eo / lưng dưới
腰
eo / lưng dưới
解説
腰
eo / lưng dưới
腰
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
場面
cảnh
場面
cảnh
解説
場面
cảnh
場面
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
商人
thương nhân
商人
thương nhân
解説
商人
thương nhân
つらい
đau khổ
つらい
đau khổ
解説
đau khổ
つらい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
つらかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 |
別の言い方:
つらけりゃ
|
条件(〜ければ)を表します。 |
補足
勘定
sự tính toán / hóa đơn thanh toán
勘定
sự tính toán / hóa đơn thanh toán
解説
勘定
sự tính toán / hóa đơn thanh toán
勘定
tính toán (chi phí, số tiền) / hóa đơn/phiếu tính tiền / quyết toán, thanh toán
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y