JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
cặp
-
căn nhà
-
kilôgam / kilômét
-
thanh niên
-
đội
-
miễn phí / chỉ
-
anh em họ nam
-
lượt / trình tự
-
lượt đi
-
đại diện
-
tóc
-
vợ chồng
-
sự hiểu lầm
-
tổ
-
công đoàn
-
cùng nhau
-
nhiều nhất / hết sức
-
sắp
-
sự ra đời
-
sân ga / nhà
-
hóa học
-
cho phép / tha thứ
-
giấu
-
để lại
- 「適する」はサ変活用を基本としつつ、「適さない」「適せば」「適せ」など五段動詞「適す」に対応する形も広く用いられる。
-
chữ số
-
bậc thang / cấp bậc
-
đất liền
-
súp
-
đồ thật
-
tình trạng hiện tại
度
độ / lần
度
độ / lần
解説
度
độ / lần
度
lần (đếm số lần xảy ra) / số lần (một hành động/tình huống)
( romanization )
( hiragana )
詩
bài thơ
詩
bài thơ
解説
詩
bài thơ
詩
bài thơ; câu thơ / thơ Trung Hoa / Kinh Thi (viết tắt của 詩経)
( romanization )
( hiragana )
住宅
nhà ở
住宅
nhà ở
解説
住宅
nhà ở
住宅
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( hiragana historical )
( hiragana )
運転
sự lái xe / sự vận hành
運転
sự lái xe / sự vận hành
解説
運転
sự lái xe / sự vận hành
運転
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
教師
giáo viên
教師
giáo viên
解説
教師
giáo viên
教師
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
単に
đơn thuần
単に
đơn thuần
解説
単に
đơn thuần
単に
( 基本形 )
( romanization )
引用
trích dẫn
引用
trích dẫn
解説
引用
trích dẫn
引用
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
適する
phù hợp
適する
phù hợp
解説
適する
phù hợp
適する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
適し
適せ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 |
別の言い方:
適す
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
適す
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
適せ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
適せよ
適せ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
適しない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 |
別の言い方:
適せば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
適そう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
費用
chi phí
費用
chi phí
解説
費用
chi phí
費用
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
意志
ý chí
意志
ý chí
解説
意志
ý chí
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y