JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bầu không khí
-
loại
-
vũ khí
-
thói quen
-
đáy
-
sự nghi ngờ
-
trạng thái
-
sự trao đổi
-
trích dẫn
-
xung quanh / sự quay
-
lỗi / cô
-
trích dẫn
-
việc đỗ xe
-
thiệt hại
-
khán giả
-
sự sản xuất
-
người đẹp
-
tín hiệu
-
tro
-
kem tươi
-
việc chữa cháy
-
sự sản xuất
-
sự liên tục
-
hộ gia đình
-
mông
-
người
-
sự căng thẳng / sự hồi hộp
-
công nhận / thừa nhận
-
đánh trúng / áp vào
-
lặp lại
黒板
bảng đen
黒板
bảng đen
解説
黒板
bảng đen
黒板
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
胃
dạ dày
胃
dạ dày
解説
胃
dạ dày
胃
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ワイン
rượu vang
ワイン
rượu vang
解説
rượu vang
ワイン
( romanization )
オーバー
áo khoác dài / quá mức
オーバー
áo khoác dài / quá mức
解説
áo khoác dài / quá mức
オーバー
áo măng tô (áo khoác dài) / sự vượt quá; quá mức / cú đánh bóng vượt đầu cầu thủ ngoài sân (bóng chày)
( romanization )
案
phương án / bản dự thảo
案
phương án / bản dự thảo
解説
案
phương án / bản dự thảo
入場
sự vào cửa
入場
sự vào cửa
解説
入場
sự vào cửa
入場
sự vào cửa; hành động vào địa điểm/sự kiện / quyền vào cửa; việc được phép vào (admission) / màn xuất hiện (lúc bước vào của người/đội)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
誇り
niềm tự hào
誇り
niềm tự hào
解説
誇り
niềm tự hào
権利
quyền lợi
権利
quyền lợi
解説
権利
quyền lợi
権利
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
火曜
thứ ba
火曜
thứ ba
解説
火曜
thứ ba
火曜
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
似合う
hợp với
似合う
hợp với
解説
似合う
hợp với
似合う
hợp, phù hợp (với ai/cái gì) / ăn khớp; tương xứng (về kiểu dáng/màu sắc) / tôn lên; khiến trông đẹp (khi mặc/đeo)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
似合お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y