JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
giao đến
-
lên kế hoạch
-
đi đón / chào đón
-
kiểu kia
-
khác
-
ví dụ
-
lái xe
-
sửa chữa
-
bắt đầu
-
âm thanh
-
dàn âm thanh nổi
-
cảng
-
đảo
-
sự tự do
-
bít tết
-
lá
-
em bé
-
sinh hoạt
-
vẻ ngoài
-
nhà hai tầng
-
chuông
-
đảo
-
tàu tốc hành
-
thất bại / sai sót
-
rung / đung đưa
-
đến muộn
-
tham dự
- 「空く」は五段活用(カ行)の動詞です。意味・文脈により「あく」とも読みますが、ここでは「すく」の読みを対象にしています。
-
rút tiền / kéo ra
-
được tìm thấy
-
trời tối / kết thúc
手伝う
giúp đỡ
手伝う
giúp đỡ
解説
手伝う
giúp đỡ
手伝う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
手伝お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
そんな
kiểu đó
そんな
kiểu đó
解説
kiểu đó
寄る
ghé qua
寄る
ghé qua
解説
寄る
ghé qua
寄る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
砂
cát
砂
cát
解説
砂
cát
電報
điện tín
電報
điện tín
解説
電報
điện tín
用意
sự chuẩn bị
用意
sự chuẩn bị
解説
用意
sự chuẩn bị
用意
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
タイプ
loại / kiểu dáng
タイプ
loại / kiểu dáng
解説
loại / kiểu dáng
皆
mọi người
皆
mọi người
解説
皆
mọi người
すく
bớt đông / đói bụng
すく
bớt đông / đói bụng
解説
bớt đông / đói bụng
すく
trống, có chỗ trống / vắng, không đông đúc / rỗng, hết đồ bên trong
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
すか
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
すき
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
すく
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
すく
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
すけ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
すけ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
すいて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
すいた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
すかない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
すきます
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
すけば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
すこう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
動く
chuyển động
動く
chuyển động
解説
動く
chuyển động
動く
di chuyển, chuyển động / hoạt động (máy móc, thiết bị) / thay đổi, biến động
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
動こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
動い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y