JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bản dịch
-
lá
-
khu lân cận
-
hình dạng
-
không quá / dưới đây
-
mây
-
đáng sợ
-
buồn
-
đắng
- 表記は文脈により「上手い」「巧い」「旨い」「美味い」など。
- 「うまい」は「おいしい」「じょうずだ」「都合がよい」などの意味で用いられるイ形容詞。
-
để
-
trường hợp
-
thủy tinh
-
chỗ ngồi
-
kẻ trộm
-
tàu tốc hành đặc biệt
-
chép / chụp ảnh
-
dự thi / theo học
-
đánh
- 五段活用(マ行)。「て」「た」は撥音便で「包んで」「包んだ」となる。
-
nhà của bạn
-
vật thay thế
-
con gái
-
gạo
-
ban ngày
-
cảm giác / tâm trạng
-
loại / kiểu dáng
-
đồ bỏ quên
-
ý kiến
-
không bao giờ
-
đến mức đó
-
hoàn toàn không
世話
sự chăm sóc
世話
sự chăm sóc
解説
世話
sự chăm sóc
世話
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ガラス
thủy tinh
ガラス
thủy tinh
解説
thủy tinh
うまい
ngon / giỏi
うまい
ngon / giỏi
解説
ngon / giỏi
うまい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
うまかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
小説
tiểu thuyết
小説
tiểu thuyết
解説
小説
tiểu thuyết
小説
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana )
怪我
chấn thương
怪我
chấn thương
解説
怪我
chấn thương
怪我
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
包む
gói
包む
gói
解説
包む
gói
包む
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
包も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
訳
ý nghĩa / lý do
訳
ý nghĩa / lý do
解説
訳
ý nghĩa / lý do
ピアノ
đàn piano
ピアノ
đàn piano
解説
đàn piano
ジャム
mứt
ジャム
mứt
解説
mứt
ジャム
mứt / mứt trái cây (dùng để phết bánh mì) / mứt quả (hỗn hợp trái cây nấu với đường)
( romanization )
こう
như thế này
こう
như thế này
解説
như thế này
こう
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y