JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nhân viên cửa hàng
-
báo cáo
-
buổi hòa nhạc
-
hiếm
-
buồn ngủ
-
nhỏ mịn / chi tiết
- 命令形「嬉しかれ」は現代語では稀な文語的表現です。
-
địa lý
-
tủ âm tường
-
phi trường
-
sự tốt bụng
-
bình thường / tàu dừng mọi ga
-
sau một thời gian dài
- 表記は「だめ」「駄目」「ダメ」など。
- 連用形には用法により「だめで」「だめに」「だめだっ」がある。
- 命令形「だめであれ」は体系上の形で、現代語ではまれ。
-
tiến lên
-
hướng mặt về / đi về phía
-
xuống xe / đi xuống
-
sự đồng ý
-
thế giới
-
tiền thừa
-
chăn đệm kiểu Nhật
-
rừng thưa
-
quà tặng
-
vừa nãy
-
không bao giờ
-
nhìn chung / đại khái
-
mặt trăng
-
không khí / bầu không khí
-
kỳ thi
-
con gái
-
kỳ lạ
-
họng
西洋
các nước phương Tây
西洋
các nước phương Tây
解説
西洋
các nước phương Tây
西洋
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
嬉しい
vui mừng
嬉しい
vui mừng
解説
嬉しい
vui mừng
嬉しい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
嬉しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
交通
giao thông / sự vận tải
交通
giao thông / sự vận tải
解説
交通
giao thông / sự vận tải
交通
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
だめ
không được
だめ
không được
解説
không được
だめ
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
駄目だろ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
駄目で
だめに
駄目に
だめだっ
駄目だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
駄目だ
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
駄目な
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
駄目なら
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
駄目であれ
|
「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 |
別の言い方:
駄目で
|
「〜で」の形で文をつなぎます。 |
| た形 |
別の言い方:
駄目だった
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
駄目ではない
だめじゃない
駄目じゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 |
別の言い方:
駄目です
|
丁寧な言い方で使います。 |
補足
わく
sôi / phấn khích
わく
sôi / phấn khích
解説
sôi / phấn khích
わく
(nước, chất lỏng) phun ra, trào lên; (cảm xúc) dâng lên / sôi; sôi nổi, náo nhiệt / (bóng) bùng nổ, phát triển mạnh
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
わこ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
お祭り
lễ hội
お祭り
lễ hội
解説
お祭り
lễ hội
高校生
học sinh trung học phổ thông
高校生
học sinh trung học phổ thông
解説
高校生
học sinh trung học phổ thông
高校生
học sinh trung học phổ thông / học sinh cấp ba / học sinh THPT
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ずいぶん
khá nhiều
ずいぶん
khá nhiều
解説
khá nhiều
不便
sự bất tiện
不便
sự bất tiện
解説
不便
sự bất tiện
不便
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
格好
vẻ ngoài
格好
vẻ ngoài
解説
格好
vẻ ngoài
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y