JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự tự do
-
động đất
-
truyện tranh
-
béo lên
-
tên là / nói
-
sửa chữa
- 一段活用の動詞。補助動詞「〜すぎる」として用いる場合も同じ活用。
-
đường kẻ
-
sự sản xuất
-
từ điển
-
thương mại
-
mũi tiêm
-
đứa trẻ
-
sự hướng dẫn
-
màn chiếu
-
đường kẻ
-
phi trường
-
máy tính tiền
-
găng tay
-
lái xe
-
đi qua
-
chia tay / chia tay người yêu
- 「いじめる」は一段活用の他動詞。漢字表記に「虐める」「苛める」がある。
-
rất nhiều
-
hoàn toàn không
-
ban đầu
-
ngừng lại
-
ngủ lại
-
tham dự
-
sự vui chơi
-
sự sử dụng
-
tiền thừa
オートバイ
xe máy
オートバイ
xe máy
解説
xe máy
過ぎる
vượt quá / đi qua
過ぎる
vượt quá / đi qua
解説
過ぎる
vượt quá / đi qua
過ぎる
đi qua; trôi qua (thời gian) / vượt quá; quá mức / (trợ động từ) quá, quá nhiều
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
過ぎよ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
過ぎよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
以上
ít nhất / xin hết
以上
ít nhất / xin hết
解説
以上
ít nhất / xin hết
以上
điều nêu trên / lớn hơn hoặc bằng (từ ... trở lên) / một khi đã ... thì
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
二階建て
nhà hai tầng
二階建て
nhà hai tầng
解説
二階建て
nhà hai tầng
港
cảng
港
cảng
解説
港
cảng
習慣
thói quen / tập quán
習慣
thói quen / tập quán
解説
習慣
thói quen / tập quán
習慣
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
いじめる
bắt nạt
いじめる
bắt nạt
解説
bắt nạt
いじめる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
虐め
苛め
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
虐め
苛め
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
虐める
苛める
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
虐める
苛める
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
虐めれ
苛めれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
虐めろ
苛めろ
いじめよ
虐めよ
苛めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
虐めて
苛めて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
虐めた
苛めた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
虐めない
苛めない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
虐めます
苛めます
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
虐めれば
苛めれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
虐めよう
苛めよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
たまに
thỉnh thoảng
たまに
thỉnh thoảng
解説
thỉnh thoảng
たまに
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
落ちる
rơi
落ちる
rơi
解説
落ちる
rơi
落ちる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
落ちよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
アナウンサー
phát thanh viên
アナウンサー
phát thanh viên
解説
phát thanh viên
アナウンサー
Phát thanh viên / Người dẫn chương trình truyền hình, phát thanh / Người dẫn bản tin thời sự
( romanization )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y