JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
dọn dẹp
-
bận tâm / quan tâm
-
làm rơi
-
việc xuất viện
-
túi xách tay
-
trong vòng
-
em bé
-
nông thôn
-
việc tham quan
-
máy tính tiền
-
sự tự do
-
nhà hai tầng
-
cành cây
-
khoảng trống / khoảng thời gian
-
khu bán hàng
-
công chức
-
phòng họp
-
sự quan tâm
-
sự chuẩn bị
-
nhân viên cửa hàng
-
ý kiến
-
điều tra
-
cắn / nhai
-
xuống xe / đi xuống
-
máu
-
vật thay thế
-
cảng
-
hoàn toàn không
-
hết sức
-
nhìn chung / đại khái
向かう
hướng mặt về / đi về phía
向かう
hướng mặt về / đi về phía
解説
向かう
hướng mặt về / đi về phía
向かう
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
向かお
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
向かっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
駐車場
bãi đỗ xe
駐車場
bãi đỗ xe
解説
駐車場
bãi đỗ xe
周り
khu vực xung quanh
周り
khu vực xung quanh
解説
周り
khu vực xung quanh
小学校
trường tiểu học
小学校
trường tiểu học
解説
小学校
trường tiểu học
小学校
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana )
忘れ物
đồ bỏ quên
忘れ物
đồ bỏ quên
解説
忘れ物
đồ bỏ quên
火事
hỏa hoạn
火事
hỏa hoạn
解説
火事
hỏa hoạn
火事
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
金持ち
người giàu
金持ち
người giàu
解説
金持ち
người giàu
金持ち
( romanization )
治る
khỏi bệnh
治る
khỏi bệnh
解説
治る
khỏi bệnh
治る
khỏi bệnh, lành (vết thương) / hồi phục, khỏe lại / (lỗi/sự cố) được sửa, trở lại bình thường
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
エスカレーター
thang cuốn
エスカレーター
thang cuốn
解説
thang cuốn
エスカレーター
thang cuốn (cầu thang tự động) / hệ thống học lên thẳng (lên cấp tự động trong cùng trường)
( romanization )
この頃
dạo này
この頃
dạo này
解説
この頃
dạo này
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y