JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
lịch sự
-
mặt trăng
-
một trăm triệu
-
lịch trình / kế hoạch
-
pháp luật
-
tàu tốc hành
-
ngừng lại
-
cho tôi
-
xuống xe / đi xuống
-
khác
-
tóc
-
kiểu đó
-
lưng
-
lá
-
sự bàn bạc
-
đô thị lớn
-
bão nhiệt đới
-
nhà thờ
-
truyện tranh
-
việc tham quan
-
cuộc cãi nhau
-
ngày / mặt trời
-
phương tiện giao thông
-
phong cảnh
-
quốc tế
-
sân bay
-
tiểu thuyết
-
đồ chơi
-
tương lai / triển vọng
-
sự cạnh tranh
押し入れ
tủ âm tường
押し入れ
tủ âm tường
解説
押し入れ
tủ âm tường
押し入れ
tủ âm tường kiểu Nhật có cửa trượt / ngăn tủ để cất chăn đệm, đồ đạc
( 基本形 )
( romanization )
下着
đồ lót
下着
đồ lót
解説
下着
đồ lót
勝つ
thắng
勝つ
thắng
解説
勝つ
thắng
勝つ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
勝と
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
あんな
kiểu kia
あんな
kiểu kia
解説
kiểu kia
乗り物
phương tiện giao thông
乗り物
phương tiện giao thông
解説
乗り物
phương tiện giao thông
乗り物
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
味
vị
味
vị
解説
味
vị
虫
côn trùng
虫
côn trùng
解説
虫
côn trùng
虫
côn trùng; sâu bọ, giun / (bóng) tâm tính; ý nghĩ sâu kín / (bóng) ‘con sâu’: người chỉ sống vì một thứ; kẻ hèn hạ
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
支度
việc sửa soạn
支度
việc sửa soạn
解説
支度
việc sửa soạn
赤ん坊
em bé
赤ん坊
em bé
解説
赤ん坊
em bé
赤ん坊
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
サラダ
xa lát
サラダ
xa lát
解説
xa lát
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y