JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
chuyển chỗ / chuyển sang
-
bị ướt
-
được tìm thấy
-
cục tẩy
-
sự chú ý / sự thận trọng
-
đường kẻ
-
kỳ thi
-
công việc bán thời gian
-
ngăn kéo
-
fax
-
trường trung học cơ sở
-
đứa trẻ
-
trồng
-
rút tiền / kéo ra
-
hướng mặt về / đi về phía
- 「投げる」は下一段活用の動詞。津軽・北海道方言では「捨てる」「投げ捨てる」の意味でも用いられる。
-
lịch sử
-
nữ y tá
-
hình dạng
-
nhà của bạn
-
ngày xưa
-
khu lân cận
-
giáo dục
-
sự bàn bạc
-
giữa đường
-
được
-
vui mừng
-
tồi tệ
-
được tìm thấy
-
tên là / nói
-
nghĩ / cảm thấy
通う
đi lại thường xuyên
通う
đi lại thường xuyên
解説
通う
đi lại thường xuyên
通う
đi làm/đi học hằng ngày / lui tới; thường xuyên đến (một nơi) / đi lại đều đặn giữa hai nơi
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
通お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
社会
xã hội
社会
xã hội
解説
社会
xã hội
社会
xã hội / cộng đồng; đời sống chung của con người / công chúng; giới xã hội
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
利用
sự sử dụng
利用
sự sử dụng
解説
利用
sự sử dụng
承知
sự đồng ý
承知
sự đồng ý
解説
承知
sự đồng ý
承知
sự đồng ý; chấp thuận / sự cho phép/tha thứ / sự hiểu biết; sự thông hiểu
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
投げる
ném
投げる
ném
解説
投げる
ném
投げる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
投げよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
スクリーン
màn chiếu
スクリーン
màn chiếu
解説
màn chiếu
両方
cả hai
両方
cả hai
解説
両方
cả hai
両方
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
こと
sự việc
こと
sự việc
解説
sự việc
こと
điều; việc; chuyện / trường hợp; hoàn cảnh; tình tiết / từ dùng để danh từ hóa động từ, tính từ hoặc cụm từ
( romanization )
柔らかい
mềm
柔らかい
mềm
解説
柔らかい
mềm
柔らかい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
柔らかかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
痩せる
gầy đi
痩せる
gầy đi
解説
痩せる
gầy đi
痩せる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
痩せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y