JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hết sức
-
rõ ràng
-
khá / không dễ
-
dính vào
-
chia tay / chia tay người yêu
-
bận tâm / quan tâm
-
vì thế
-
hơn nữa
-
cho nên
-
báo cáo
-
vợ tôi
-
tối nay
-
nhiều đến thế
-
không bao giờ
-
trước hết
-
vẻ ngoài
-
ngày xưa
-
văn học
-
máy tính
-
cách làm
-
tháng sau nữa
-
vui sướng
-
cho
-
bị ướt
-
ông
-
hội thoại
-
công chức
-
đắng
-
xấu hổ
-
vui mừng
いっぱい
đầy / rất nhiều
いっぱい
đầy / rất nhiều
解説
đầy / rất nhiều
変わる
thay đổi
変わる
thay đổi
解説
変わる
thay đổi
変わる
thay đổi; trở nên khác / biến thành; trở thành (cái khác) / chuyển sang (trạng thái/cái khác)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
変わろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
または
hoặc
または
hoặc
解説
hoặc
間
khoảng trống / khoảng thời gian
間
khoảng trống / khoảng thời gian
解説
間
khoảng trống / khoảng thời gian
なるべく
cố gắng hết mức
なるべく
cố gắng hết mức
解説
cố gắng hết mức
火
lửa
火
lửa
解説
火
lửa
予習
việc học trước bài
予習
việc học trước bài
解説
予習
việc học trước bài
予習
học bài trước (trước khi lên lớp) / chuẩn bị bài học trước giờ học / xem trước bài
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
間に合う
kịp giờ
間に合う
kịp giờ
解説
間に合う
kịp giờ
間に合う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
指輪
nhẫn
指輪
nhẫn
解説
指輪
nhẫn
指輪
nhẫn / chiếc nhẫn (đeo ở ngón tay) / vòng đeo ngón tay bằng kim loại (quý)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
かたい
cứng
かたい
cứng
解説
cứng
かたい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
固かろ
硬かろ
堅かろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
固く
硬く
堅く
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
固い
硬い
堅い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
固い
硬い
堅い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
固けれ
硬けれ
堅けれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
固かれ
硬かれ
堅かれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y