JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
găng tay
-
vườn thú
-
không khí / bầu không khí
-
không khí / bầu không khí
-
ý định
-
ngữ pháp
-
sự hướng dẫn
-
trường tiểu học
-
ông
-
sinh viên
-
nước nóng
-
dép xăng đan
-
máy tính tiền
-
găng tay
-
lời chúc mừng
-
bị ướt
-
ngã đổ
-
quyết định
-
đá
-
công việc bán thời gian
-
mũi tiêm
-
địa lý
-
nho
-
trạm xăng
-
gần đây
-
vững vàng
-
cực kỳ
-
rác
-
bão nhiệt đới
-
thương mại
季節
mùa
季節
mùa
解説
季節
mùa
葉
lá
葉
lá
解説
葉
lá
空港
sân bay
空港
sân bay
解説
空港
sân bay
機会
cơ hội
機会
cơ hội
解説
機会
cơ hội
機会
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
祖父
ông
祖父
ông
解説
祖父
ông
出席する
tham dự
出席する
tham dự
解説
出席する
tham dự
出席する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
出席せ
出席さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
出席せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
規則
quy tắc
規則
quy tắc
解説
規則
quy tắc
生活
sinh hoạt
生活
sinh hoạt
解説
生活
sinh hoạt
生活
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
この間
hôm trước
この間
hôm trước
解説
この間
hôm trước
この間
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
返事
lời hồi đáp
返事
lời hồi đáp
解説
返事
lời hồi đáp
返事
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y