JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đủ
-
sôi nổi / thịnh vượng
-
sau một thời gian dài
-
sức lực / sức mạnh
-
thói quen / tập quán
-
sân thượng
-
sự chăm sóc
-
giờ nghỉ trưa
-
mứt
-
văn phòng
-
toán học
-
khoa học
-
găng tay
-
va li
-
ngoại trừ
-
văn học
-
cành cây
-
pháp luật
-
cười thành tiếng / mỉm cười
-
rung / đung đưa
-
bắt đầu mưa
-
đứa trẻ
-
sở thích
-
thang cuốn
-
cười thành tiếng / mỉm cười
-
khô đi
-
dẫn theo
-
đúng
-
nhỏ mịn / chi tiết
-
đẹp
- 命令形「眠かれ」は現代語ではまれです。
真面目
nghiêm túc / chăm chỉ
真面目
nghiêm túc / chăm chỉ
解説
真面目
nghiêm túc / chăm chỉ
真面目
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
真面目に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
汽車
tàu hỏa hơi nước
汽車
tàu hỏa hơi nước
解説
汽車
tàu hỏa hơi nước
理由
lý do
理由
lý do
解説
理由
lý do
理由
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
復習
việc ôn tập
復習
việc ôn tập
解説
復習
việc ôn tập
復習
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
高等学校
trường trung học phổ thông
高等学校
trường trung học phổ thông
解説
高等学校
trường trung học phổ thông
高等学校
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
天気予報
dự báo thời tiết
天気予報
dự báo thời tiết
解説
天気予報
dự báo thời tiết
天気予報
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
別れる
chia tay / chia tay người yêu
別れる
chia tay / chia tay người yêu
解説
別れる
chia tay / chia tay người yêu
別れる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
別れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
説明
lời giải thích
説明
lời giải thích
解説
説明
lời giải thích
説明
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
あげる
cho
あげる
cho
解説
cho
あげる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
あげよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
眠い
buồn ngủ
眠い
buồn ngủ
解説
眠い
buồn ngủ
眠い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
眠かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y