JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
giao thông / sự vận tải
-
hàng hóa
-
hồ
-
việc ngắm hoa anh đào
-
sự bàn bạc
-
cách làm
-
quốc tế
-
hình dạng
-
thất bại / sai sót
-
thẳng / đột nhiên
-
quả nhiên / rốt cuộc vẫn
-
nhất
-
tôi
-
cô ấy / bạn gái
-
họ
-
thành phố
-
cậu em
-
hạ thấp / treo
-
máy tính cá nhân
-
phòng họp
-
tình trạng / sức khỏe
-
ý định
-
con gái
-
đồ bỏ quên
-
côn trùng
-
sân thượng
-
ý nghĩa / lý do
-
văn hóa
-
cành cây
-
gạo
布団
chăn đệm kiểu Nhật
布団
chăn đệm kiểu Nhật
解説
布団
chăn đệm kiểu Nhật
田舎
nông thôn
田舎
nông thôn
解説
田舎
nông thôn
田舎
nông thôn; vùng quê / vùng hẻo lánh, thưa dân / quê mùa, thô kệch (mang sắc thái miệt thị)
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
お嬢さん
con gái / cô gái trẻ
お嬢さん
con gái / cô gái trẻ
解説
お嬢さん
con gái / cô gái trẻ
お嬢さん
con gái (của người khác; kính ngữ) / tiểu thư; cô (cách xưng hô trang trọng với thiếu nữ)
( 基本形 )
( romanization )
たいてい
thường
たいてい
thường
解説
thường
彼
anh ấy / bạn trai
彼
anh ấy / bạn trai
解説
彼
anh ấy / bạn trai
ちゃん
bé yêu
ちゃん
bé yêu
解説
bé yêu
ちゃん
Hậu tố thân mật, mang sắc thái trẻ con, gắn sau tên người. / Hậu tố gắn sau tên động vật/thú cưng để gọi một cách thân mật.
( romanization )
すり
kẻ móc túi
すり
kẻ móc túi
解説
kẻ móc túi
漫画
truyện tranh
漫画
truyện tranh
解説
漫画
truyện tranh
漫画
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
木綿
vải bông
木綿
vải bông
解説
木綿
vải bông
木綿
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
郊外
ngoại ô
郊外
ngoại ô
解説
郊外
ngoại ô
郊外
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y