JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
công dân
-
nam giới
-
phần cuối / cuối cùng
-
dự thi / theo học
-
xong
-
dựng đứng
-
mối quan hệ
-
ánh sáng
-
judo
-
hạ thấp / treo
-
thắng
-
tận hưởng
-
tìm kiếm
-
đi / đến
-
điều tra
-
chính giữa
-
tai nạn
-
thủy tinh
-
hàng hóa
-
ngón tay
-
quần vợt
-
dựng đứng
-
ngạc nhiên
-
tên là / nói
-
tường
-
hệ thống làm mát
-
ban ngày
-
tỷ lệ / tỷ lệ phần trăm
-
dự báo thời tiết
-
ngoại trừ
帰り
đường về
帰り
đường về
解説
帰り
đường về
帰り
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
塗る
sơn / bôi
塗る
sơn / bôi
解説
塗る
sơn / bôi
塗る
sơn; trát (vữa) / bôi/thoa/phết (lên) / phủ/quét lên (bề mặt)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
予定
lịch trình / kế hoạch
予定
lịch trình / kế hoạch
解説
予定
lịch trình / kế hoạch
褒める
khen
褒める
khen
解説
褒める
khen
褒める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
誉め
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
誉め
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
誉める
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
誉める
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
誉めれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
褒めよ
誉めろ
誉めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
済む
xong
済む
xong
解説
済む
xong
済む
kết thúc, hoàn tất / được giải quyết, xong xuôi / xoay xở; đủ dùng; làm tạm bằng (cái gì)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
招待
lời mời
招待
lời mời
解説
招待
lời mời
招待
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
線
đường kẻ
線
đường kẻ
解説
線
đường kẻ
割れる
vỡ / nứt
割れる
vỡ / nứt
解説
割れる
vỡ / nứt
割れる
bị vỡ; nứt/rạn; tách/chia ra / chia được; chia hết (có thể phân chia) / (khẩu ngữ) bị lộ; bị phát hiện/nhận diện
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
割れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
贈り物
quà tặng
贈り物
quà tặng
解説
贈り物
quà tặng
贈り物
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ため
để
ため
để
解説
để
ため
mục đích; mục tiêu / vì lợi ích (của...) / lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh
( romanization )
( hiragana historical )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y