JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
không thể / vô lý
-
sự tiếc nuối
-
bình thường / tàu dừng mọi ga
-
công dụng / việc cần làm
-
hình dạng
-
tương miso
-
nhà trọ kiểu Nhật
-
triển lãm
-
nguyên nhân
-
buồn
-
cứng
-
tuyệt vời
-
hình dạng
-
chăn đệm kiểu Nhật
-
lời giải thích
-
tìm thấy
-
gãy / được gấp
-
còn lại
-
thương mại
-
kẻ trộm
-
tương lai / triển vọng
-
châu Á
-
Hoa Kỳ
-
nếu
-
dép xăng đan
-
ngành công nghiệp
-
thời đại
-
cực kỳ
-
sắp sửa
-
ở xa
急
khẩn cấp / dốc
急
khẩn cấp / dốc
解説
急
khẩn cấp / dốc
急
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
急に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
急なる
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
会場
địa điểm tổ chức
会場
địa điểm tổ chức
解説
会場
địa điểm tổ chức
会場
địa điểm tổ chức (sự kiện) / hội trường, nơi họp / địa điểm diễn ra tiệc/sự kiện
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
昼休み
giờ nghỉ trưa
昼休み
giờ nghỉ trưa
解説
昼休み
giờ nghỉ trưa
昼休み
( 基本形 )
( romanization )
怖い
đáng sợ
怖い
đáng sợ
解説
怖い
đáng sợ
怖い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
怖かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
拝見
việc xem
拝見
việc xem
解説
拝見
việc xem
拝見
sự xem (khiêm nhường) / sự nhìn (khiêm nhường) / sự quan sát (khiêm nhường)
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
直る
được sửa xong
直る
được sửa xong
解説
直る
được sửa xong
直る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
直ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
競争
sự cạnh tranh
競争
sự cạnh tranh
解説
競争
sự cạnh tranh
競争
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
アフリカ
châu Phi
アフリカ
châu Phi
解説
châu Phi
課長
trưởng bộ phận
課長
trưởng bộ phận
解説
課長
trưởng bộ phận
きっと
chắc chắn
きっと
chắc chắn
解説
chắc chắn
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y