JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
dùng bữa
-
xong
-
cắn / nhai
-
giao thông / sự vận tải
-
việc học trước bài
-
máy tính cá nhân
-
phi trường
-
ngôi sao
-
lời hồi đáp
-
nông thôn
-
sức lực / sức mạnh
-
mặt sau
-
dùng bữa
-
trượt / trượt chân
-
đi lại thường xuyên
- 五段活用バ行の動詞。連用形に接続する「て」「た」では撥音便になり、「選んで」「選んだ」となる。
-
chùa
-
tiểu thuyết
-
hỏa hoạn
-
giáo dục
-
vật thay thế
-
mềm mại
-
ngủ lại
-
sửa chữa
-
ngâm / muối chua
-
thợ cắt tóc nam / tiệm cắt tóc nam
-
công việc bán thời gian
-
đồ bỏ quên
-
vợ tôi
-
đồ bỏ quên
-
triển lãm
沸かす
đun sôi nước
沸かす
đun sôi nước
解説
沸かす
đun sôi nước
沸かす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
沸かそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
コンサート
buổi hòa nhạc
コンサート
buổi hòa nhạc
解説
buổi hòa nhạc
コンサート
buổi hòa nhạc / buổi biểu diễn âm nhạc / chương trình âm nhạc trực tiếp
( romanization )
レポート
báo cáo
レポート
báo cáo
解説
báo cáo
安全
sự an toàn
安全
sự an toàn
解説
安全
sự an toàn
選ぶ
chọn
選ぶ
chọn
解説
選ぶ
chọn
選ぶ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
選ぼ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
枝
cành cây
枝
cành cây
解説
枝
cành cây
講堂
hội trường
講堂
hội trường
解説
講堂
hội trường
講堂
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
思い出す
nhớ lại
思い出す
nhớ lại
解説
思い出す
nhớ lại
思い出す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
思い出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
市民
công dân
市民
công dân
解説
市民
công dân
経験
kinh nghiệm
経験
kinh nghiệm
解説
経験
kinh nghiệm
経験
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y