JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tâm trạng
-
việc nhập viện
-
trong vòng
-
nhập khẩu
-
vỡ / nứt
-
cầu nguyện
-
thời đại
-
địa lý
-
va li
-
kỳ lạ
-
sự vận động
-
bài giảng
-
tồi tệ
-
tuyệt vời
-
kỳ lạ / buồn cười
-
từ điển
-
mây
-
tủ âm tường
-
bão nhiệt đới
-
quà lưu niệm
-
trường trung học phổ thông
-
sự tốt nghiệp
-
từ điển
-
giao thông / sự vận tải
-
chấn thương
-
đá
-
quà tặng
-
vật thay thế
-
từ điển
-
quy tắc
興味
sự quan tâm
興味
sự quan tâm
解説
興味
sự quan tâm
汚れる
bị bẩn
汚れる
bị bẩn
解説
汚れる
bị bẩn
汚れる
bị bẩn; trở nên bẩn / mất trinh; đánh mất sự trong trắng / bị ô uế; hoen ố (về đạo đức/danh dự)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
汚れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
工業
công nghiệp chế tạo
工業
công nghiệp chế tạo
解説
工業
công nghiệp chế tạo
工業
công nghiệp / ngành/lĩnh vực công nghiệp / hoạt động sản xuất công nghiệp
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
親
cha mẹ
親
cha mẹ
解説
親
cha mẹ
親
cha mẹ; phụ huynh / người sáng lập, đứng đầu (môn phái, công ty, tổ chức...) / vật/cái lớn (trong các vật cùng loại)
( romanization )
( hiragana )
浅い
nông
浅い
nông
解説
浅い
nông
浅い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
浅かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
娘
con gái
娘
con gái
解説
娘
con gái
見物
việc tham quan
見物
việc tham quan
解説
見物
việc tham quan
見物
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
再来週
tuần sau nữa
再来週
tuần sau nữa
解説
再来週
tuần sau nữa
再来週
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
適当
phù hợp / qua loa
適当
phù hợp / qua loa
解説
適当
phù hợp / qua loa
適当
sự thích hợp; tính phù hợp / sự bừa bãi, tuỳ tiện; không chọn lọc
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
パート
công việc bán thời gian
パート
công việc bán thời gian
解説
công việc bán thời gian
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y