JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
giờ cao điểm
-
mua bán
-
khoa học nhân văn
-
doanh thu bán hàng
-
cô dâu
-
công ty thương mại
-
gối
-
đập nước
-
tòa nhà
-
vùng Kansai
-
Nam Mỹ
-
khai mạc
-
thờ lạy / van xin
-
rải ra
-
quậy phá / vùng vẫy
-
nồng độ / độ đậm của màu
-
hồ dán / hồ vải
-
tiền boa / vi mạch
-
tôi xin đi trước
-
xin mời ngồi
-
vất vả rồi
-
đảm nhiệm
-
cho ngủ nhờ
-
tràn ra
- 表記揺れとして「くっ付ける」がある。
-
vết bỏng
-
sự pha trộn / hỗn hợp
-
hội quán
-
việc lên xe
-
mỡ động vật
-
đập nước
もみじ
cây phong Nhật
もみじ
cây phong Nhật
解説
cây phong Nhật
もみじ
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
祭日
ngày lễ / ngày lễ hội
祭日
ngày lễ / ngày lễ hội
解説
祭日
ngày lễ / ngày lễ hội
祭日
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
カバー
bìa bọc
カバー
bìa bọc
解説
bìa bọc
カバー
( romanization )
関東
vùng Kanto
関東
vùng Kanto
解説
関東
vùng Kanto
関東
Vùng Kantō ở phía đông Nhật Bản, gồm Tokyo và các tỉnh lân cận / (viết tắt của 関東地方) khu vực địa lý quanh Tokyo ở miền Đông Nhật Bản
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
味わう
thưởng thức / trải nghiệm
味わう
thưởng thức / trải nghiệm
解説
味わう
thưởng thức / trải nghiệm
味わう
nếm; thưởng thức (hương vị) / tận hưởng; cảm nhận (trải nghiệm) / thấm thía; cảm thụ (niềm vui/nỗi đau)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
噴水
đài phun nước
噴水
đài phun nước
解説
噴水
đài phun nước
噴水
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
どうぞよろしく
rất vui được làm quen
どうぞよろしく
rất vui được làm quen
解説
rất vui được làm quen
どうぞよろしく
Rất hân hạnh được gặp / Mong anh/chị giúp đỡ / Xin nhờ anh/chị quan tâm giúp
Tên tôi là Tanaka, và tôi đã được bổ nhiệm vào bộ phận này bắt đầu từ hôm nay. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để trở nên hữu ích càng sớm càng tốt trong khi học hỏi từ mọi người, vì vậy tôi mong được làm việc với các bạn.
くっつける
gắn vào
くっつける
gắn vào
解説
gắn vào
くっつける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
くっ付け
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
くっ付け
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
くっ付ける
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
くっ付ける
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
くっ付けれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
くっつけよ
くっ付けろ
くっ付けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
くっ付けて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
くっ付けた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
くっ付けない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
くっ付けます
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
くっ付ければ
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
くっ付けよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
プラットホーム
sân ga
プラットホーム
sân ga
解説
sân ga
プラットホーム
( romanization )
日の入り
hoàng hôn
日の入り
hoàng hôn
解説
日の入り
hoàng hôn
日の入り
( 基本形 )
( romanization )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y